LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unparalleled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unparalleled Ý nghĩa của Từ

  • không có sự ngang bằng
  • độc đáo về chất lượng hoặc mức độ
  • không thể so sánh
Illustration for this word

unparalleled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unparalleled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈpær.əl.ɛd/
Mỹ /ʌnˈpɛr.əl.ɛd/
Tiết
unparalleled

unparalleled Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: un- (không) + song song. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'parallelus' qua tiếng Pháp cổ 'parallèle' sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vận động viên chạy một mình mà không có đối thủ, minh họa cho hiệu suất không ai sánh kịp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unparalleled có nghĩa là 'không có đối thủ' hoặc 'không gì sánh bằng', được dùng để mô tả một phẩm chất hoặc thành tích không có sự so sánh. Khác với từ 'unique', vốn chỉ sự độc đáo, unparalleled nhấn mạnh mức độ vượt trội tuyệt đối và không ai sánh kịp. Thường dùng cho thành tựu, hiệu suất, nghề thủ công hoặc vẻ đẹp tự nhiên thiết lập một chuẩn mới. Cần dùng cẩn trọng để tránh phóng đại trong văn bản hàng ngày. Nguồn gốc từ un- (phủ định) + parallel (song song, bằng), từ Latinh parallelus, vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ parallèle. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một cuộc đua không có đối thủ, chỉ có một vận động viên tỏa sáng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho các so sánh ở mức độ cực đoan; không dành cho mô tả hàng ngày về sự độc nhất. Đặt ở trước danh từ để nhấn mạnh (một thành tựu không gì sánh bằng) hoặc sau động từ liên kết. Ghép với các danh từ mạnh như hiệu suất, chất lượng, nghề thủ công. Tránh lạm dụng hoặc dùng với các từ tăng cường khác. Phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quảng cáo. Nhớ gốc từ: un- (phủ định) + parallel.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa 'không có gì sánh được' với 'độc nhất'. Độc nhất có thể chỉ là duy nhất, không nhất thiết không có đối thủ.
  • Không dùng 'hơn không có gì sánh được' hoặc 'hơn không bằng' quá nhiều, sự tối giản sẽ tự động nhấn mạnh.
  • Thường áp dụng cho đối tượng vô hình như hiệu suất, chất lượng, hoặc nghệ thuật.
  • Lạm dụng sẽ khiến văn bản cường điệu và kém tự nhiên.
  • Nghĩ lại gốc từ un- + parallel để nhớ nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ 'unparalleled' nhấn mạnh mức độ vượt trội tuyệt đối và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quảng cáo. Người học có thể nhầm với từ 'độc nhất' hoặc 'không thể tin nổi' ở mức độ quá mạnh đối với tình huống bình thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: vô song, vô song về sự tinh xảo, vẻ đẹp vô song.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quảng cáo để nhấn mạnh mức độ cao nhất.
  • Tránh dùng với các từ so sánh như 'hầu hết' hoặc 'hơn nữa'.
  • Đặt trước danh từ để nhấn mạnh (một thành tựu vô song).
  • So sánh với từ đồng nghĩa như xuất sắc để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện tập viết lại câu để điều chỉnh tông điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'unparalleled' mean?

A.Without equal
B.Ordinary
C.Common
D.Substandard
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'unparalleled' correctly?

A.The meal was unparalleled good and very tasty.
B.His effort was unparalleled than anyone else.
C.She has unparalleled skills in her field.
D.They achieved unparalleled success with an average plan.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unparalleled'?

A.Mundane
B.Exceptional
C.Ordinary
D.Typical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unparalleled'?

A.Remarkable
B.Unique
C.Commonplace
D.Unusual
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is unmatched in quality or performance?

A.This restaurant stands out for its unique flavors.
B.The athlete demonstrated skills that few possess.
C.She received common praise from her peers.
D.The artist's talent is observed in their ordinary paintings.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ