LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unquestioning - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unquestioning Ý nghĩa của Từ

  • không bày tỏ nghi ngờ hoặc bất đồng
  • chấp nhận không cần hỏi
  • tin tưởng mù quáng hoặc phục tùng
Illustration for this word

unquestioning Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unquestioning Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈkwɛs.tʃən.ɪŋ/
Mỹ /ʌnˈkwɛs.tʃən.ɪŋ/
Tiết
unquestioning

unquestioning Từ nguyên của Từ

(a) un- (không) + question (câu hỏi) + -ing (danh động từ). (b) Xuất phát từ tiếng Latin 'quaestio' (câu hỏi) sang tiếng Pháp cổ 'question' và sau đó sang tiếng Anh 'questioning'. (c) Hãy tưởng tượng một bức tượng bị bịt mắt, biểu tượng cho một người chấp nhận mọi thứ mà không thắc mắc, đại diện cho lòng tin mù quáng hoặc sự tin tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unquestioning mô tả thái độ không nghi ngờ, chấp nhận mà không đặt câu hỏi. Nghĩa này nói tới sự trung thành hoặc tin tưởng mù quáng, tuân thủ một cách tuyệt đối. Trong ngữ cảnh tích cực, có thể nói về sự kiên định; trong ngữ cảnh tiêu cực, nó gợi ý thiếu tư duy độc lập và phê phán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng với danh từ như lòng trung thành, sự phục tùng hoặc chấp nhận. 2) Trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ thiếu phê phán. 3) Đừng nhầm với 'unquestionably'. 4) Dùng từ đồng nghĩa như kiên định hợp lý. 5) Kết hợp với động từ thể hiện suy nghĩ để nhấn mạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là không bao giờ nghi ngờ những gì nghe được.
  • Nó luôn là một đặc điểm tích cực.
  • Nó giống với 'không thể chối cãi'.
  • Mô tả người luôn im lặng.
  • Chỉ áp dụng cho ý kiến, không cho hành động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu 'unquestioning' như chỉ trích thiếu suy nghĩ phản biện. Cần phân biệt giữa sự trung thành kiên định và sự phục tùng mù quáng.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt sự chấp nhận không xét đoán và tư duy phê phán.
  • So sánh với từ 'skeptical' và 'critical' để làm rõ sắc thái.
  • Dùng các collocations như 'lòng trung thành tuyệt đối' hay 'tiếp nhận vô điều kiện'.
  • Tránh dùng quá mức trong ngữ cảnh lịch sự hàng ngày.
  • Luyện tập nhận diện sắc thái tích cực/tiêu cực.
  • So sánh từ đồng nghĩa để nắm nuôi các sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unquestioning'?

A.Not asking questions
B.Arguing against something
C.Accepting something without doubt or skepticism
D.Being curious about everything
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'unquestioning' correctly?

A.She had an unquestioning faith in the efficacy of the new medication.
B.His unquestioning response showed that he was skeptical about the project.
C.The child was questioned for his unquestioning nature towards the game rules.
D.They took his suggestions in an unquestioning manner, often leading to changes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unquestioning'?

A.Accepting
B.Skeptical
C.Curious
D.Doubtful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unquestioning'?

A.Skeptical
B.Agreeable
C.Indifferent
D.Compliant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be unquestioning?

A.A student analyzing multiple viewpoints on a topic
B.A fan who blindly follows every decision of their favorite celebrity
C.A team debating the pros and cons of a new strategy
D.An employee suggesting innovative solutions to workplace challenges

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ