trusted - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
trust = tra- (thông qua) + rust (trở nên mạnh mẽ). Nguồn gốc: Bắc Âu cổ → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái cây lớn mạnh thông qua niềm tin, với những nhánh vươn ra bên ngoài biểu trưng cho sự tự tin.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình để tay lên lan can và giữ thẳng người. Khi tàu chuyển động, mình đẩy lùi nghi ngờ và điều chỉnh tư thế. Mình quyết định tin vào tín hiệu và niềm tin dần nảy nở trong lòng. Trong cuộc sống hàng ngày, hành động cho thấy sự đáng tin cậy và mình giữ sự tập trung.
Niềm tin là một khái niệm cốt lõi trong ngữ cảnh nói tiếng Anh và cho người học. Nó dựa trên độ tin cậy, trung thực và nhất quán, được xây dựng từ các hành động lặp lại và giao tiếp rõ ràng. Khi được thiết lập, niềm tin cho phép người ta giao phó nhiệm vụ, chia sẻ thông tin và hợp tác tự tin. Trong môi trường cá nhân và chuyên môn, niềm tin hỗ trợ làm việc nhóm và đưa ra quyết định. Sai sót hoặc sự phản bội có thể làm giảm niềm tin nhanh chóng; việc phục hồi đòi hỏi sự minh bạch, trách nhiệm và thời gian. Người học nên phân biệt niềm tin ở người và niềm tin vào hệ thống, và chú ý cách văn hóa ảnh hưởng đến cách thể hiện niềm tin.
Tiếng Việt phân biệt giữa niềm tin ở người và niềm tin vào hệ thống; học viên nên chú ý cách diễn đạt phù hợp với ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'trusted'?
Which sentence uses 'trusted' correctly?
Choose the synonym for 'trusted'.
What is the opposite of 'trusted'?
In what situation would you need a trusted advisor?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật