LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unregenerate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unregenerate Ý nghĩa của Từ

  • không được làm mới hoặc cải thiện
  • giữ nguyên không thay đổi và không ăn năn
Illustration for this word

unregenerate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unregenerate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌn.rɪˈdʒɛn.ər.ət/
Mỹ /ʌn.rɪˈdʒɛn.ər.ət/
Tiết
unregenerate

unregenerate Từ nguyên của Từ

Gốc: 'un-' (không) + 'regenerate' (tái sinh). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'regenerare', qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây không chịu mọc lại, thể hiện tính bướng bỉnh đối với sự đổi mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

unregenerate có nghĩa là không được làm mới, không được cải thiện; vẫn giữ nguyên trạng và không ăn năn. Tiền tố un- phủ định regenerate, có nghĩa là tái sinh hoặc đổi mới. Từ này thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học, để mô tả thái độ kiên định, không ăn năn. Ngữ cảnh mang sắc thái đạo đức, vì vậy dùng phù hợp. Ví dụ: Cộng đồng unregenerate từ chối các cải cách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) từ ngữ trang trọng và mang tính văn chương; 2) không chỉ là “không được cải thiện tạm thời”; 3) thường mô tả người, nơi chốn hoặc trạng thái; 4) có sắc thái đạo đức; 5) tránh lạm dụng trong hội thoại hàng ngày; 6) phát âm: /ˌənˈriːdʒənəreɪt/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm rằng nó luôn mang tính tiêu cực về đạo đức; thật ra nó chủ yếu mô tả trạng thái không đổi từ lâu.
  • Không đồng nghĩa với 'không thay đổi' một cách đơn giản; có sắc thái đạo đức.
  • Có thể dùng cho người, nơi chốn hoặc trạng thái, không chỉ vật thể.
  • Thuật ngữ trang trọng, ít gặp trong nói hàng ngày.
  • Tránh dùng quá mức khi không cần thiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cho rằng unregenerate mang nghĩa đạo đức mạnh, và nó nghe hơi cổ điển so với cuộc hội thoại thông thường.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong ngữ cảnh để nắm được sắc thái trang trọng.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như bất biến để hiểu khác biệt.
  • Lưu ý sắc thái tôn giáo/ văn chương; tránh dùng trong nói hàng ngày.
  • Ghép với danh từ như trạng thái, người, địa điểm.
  • Phân biệt sự trì trệ lâu dài với sự lùi bước ngắn hạn.
  • Luyện phát âm để thể hiện giọng điệu nghiêm túc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unregenerate'?

A.A state of being very generous
B.Having strong regenerative abilities
C.Not renewed or made better
D.A type of colorful plant
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'unregenerate' correctly?

A.She felt unregenerate after her long day's work.
B.He is an unregenerate sinner, unwilling to change his ways.
C.The unregenerate apple was ripe and juicy.
D.We need to unregenerate this software update.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unregenerate'?

A.Transcendent
B.Recalcitrant
C.Innovative
D.Metamorphic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unregenerate'?

A.Obstinate
B.Stagnant
C.Reformed
D.Redundant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone is described as 'unregenerate'?

A.A person who refuses to accept change in their life despite various opportunities for growth.
B.A dedicated volunteer working tirelessly for the community improvement.
C.An athlete who constantly trains to improve their performance.
D.A teacher who embraces new educational practices.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ