unskilled - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) un- (không) + skilled (có kỹ năng). (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'un' + 'skill', từ gốc Germanic. (c) Hãy tưởng tượng ai đó cố gắng nướng bánh mà chưa bao giờ nấu ăn, làm mọi thứ lộn xộn—hình ảnh này sẽ giúp nhớ về sự thiếu hụt kỹ năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnskilled là tính từ mô tả người thiếu kỹ năng, đào tạo hoặc kinh nghiệm cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ. Nó chỉ trạng thái thiếu kỹ năng ở một lĩnh vực cụ thể, có thể tạm thời khi ai đó vẫn đang học. Nó trái ngược với 'skilled' hoặc 'qualified'. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể nghe khá nghiêm khắc khi nói về một người, nên thường thay bằng 'inexperienced' hoặc 'not trained' tùy ngữ cảnh. Các cụm từ phổ biến: unskilled labor, unskilled worker.
Người Việt thường hiểu unskilled là thiếu kỹ năng cho một nhiệm vụ cụ thể, không phải là đặc tính cá nhân vĩnh viễn. Tránh nhầm với inexperienced hoặc not trained, và chú ý giọng điệu khi nói về người.
What does the word 'unskilled' mean?
Which sentence correctly uses the word 'unskilled'?
Which word is most similar to 'unskilled'?
What is the opposite of 'unskilled'?
Can you think of a real-life context where someone might be considered 'unskilled'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật