LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unskilled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unskilled Ý nghĩa của Từ

  • không có kỹ năng cần thiết
  • thiếu kinh nghiệm hoặc đào tạo
  • không thành thạo trong một nhiệm vụ cụ thể
Illustration for this word

unskilled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unskilled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈskɪld/
Mỹ /ʌnˈskɪld/
Tiết
unskilled

unskilled Từ nguyên của Từ

(a) un- (không) + skilled (có kỹ năng). (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'un' + 'skill', từ gốc Germanic. (c) Hãy tưởng tượng ai đó cố gắng nướng bánh mà chưa bao giờ nấu ăn, làm mọi thứ lộn xộn—hình ảnh này sẽ giúp nhớ về sự thiếu hụt kỹ năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unskilled là tính từ mô tả người thiếu kỹ năng, đào tạo hoặc kinh nghiệm cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ. Nó chỉ trạng thái thiếu kỹ năng ở một lĩnh vực cụ thể, có thể tạm thời khi ai đó vẫn đang học. Nó trái ngược với 'skilled' hoặc 'qualified'. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể nghe khá nghiêm khắc khi nói về một người, nên thường thay bằng 'inexperienced' hoặc 'not trained' tùy ngữ cảnh. Các cụm từ phổ biến: unskilled labor, unskilled worker.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng với danh từ liên quan công việc (lao động không được đào tạo) chứ không mô tả đặc tính cá nhân. Phân biệt với inexperienced và not trained. Trong ngữ cảnh trang trọng, hãy giữ giọng nhẹ nhàng và nhấn mạnh đào tạo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không mô tả trí tuệ hay tính cách.
  • Không nhất thiết là trạng thái vĩnh viễn.
  • Không phải từ đồng nghĩa với incompetent.
  • Có thể cải thiện nhờ đào tạo.
  • Tránh dùng để xúc phạm người khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu unskilled là thiếu kỹ năng cho một nhiệm vụ cụ thể, không phải là đặc tính cá nhân vĩnh viễn. Tránh nhầm với inexperienced hoặc not trained, và chú ý giọng điệu khi nói về người.

Mẹo Học

  • So sánh unskilled với skilled và inexperienced để nhận ra sự khác biệt.
  • Sử dụng từ ngữ liên quan đến công việc (lao động không được đào tạo) để tránh gán nhãn cho người.
  • Luyện tập kết hợp với learn, train, improve.
  • Thông qua đóng vai để luyện cách chỉnh sửa lịch sự.
  • Đọc văn bản thực để hiểu bối cảnh.
  • Ghi âm để kiểm tra giọng điệu và mức độ trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unskilled' mean?

A.Having no skills or training
B.Highly proficient in a task
C.Expert in a particular field
D.Well-trained in a profession
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'unskilled'?

A.He was awarded for his unskilled performance in the competition.
B.She is unskilled at playing the piano, having never taken lessons.
C.They believe the unskilled workers should be paid more for their hard work.
D.The unskilled chef created a stunning gourmet meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unskilled'?

A.Talented
B.Inept
C.Expert
D.Proficient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unskilled'?

A.Novice
B.Trained
C.Amateur
D.Ineffective
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be considered 'unskilled'?

A.A seasoned designer creates a beautiful online portfolio.
B.A person who has never used a computer tries to help with IT support.
C.An expert mechanic repairs a car quickly and efficiently.
D.A skilled teacher conducts a successful lesson.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ