unsuccessful - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc đáy: tiền tố un- phủ định từ cơ sở; từ successful được hình thành từ root success với hậu tố -ful. Nguồn gốc lịch sử: từ success xuất phát từ tiếng Latinh successus, qua tiếng Pháp cổ succès, vào tiếng Anh; từ successful được hình thành từ success cộng với hậu tố -ful; un- đến từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh gợi nhớ: hãy hình dung một biểu ngữ kết thúc ghi SUCCESS bị gió thổi bay và thay bằng biểu ngữ UN-SUCCESSFUL để nhắc nhở về sự phủ định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnsuccessful có nghĩa là không đạt được kết quả như mong đợi. Đây là tính từ dùng để mô tả một nỗ lực, một dự án hoặc một kết quả không thành công. Từ này nhấn mạnh kết quả chứ không phán xét cá nhân, và thường gặp trong cụm như nỗ lực không thành công, kế hoạch thất bại. Ngữ cảnh tiếng Anh cho từ này cho thấy mức độ thành công không đạt kỳ vọng, khác với các mức độ thành công khác như partially successful.
Tiếng Anh dùng tiền tố un- gắn trực tiếp vào tính từ để phủ định. unsuccessful tập trung vào kết quả, không phải đánh giá cá nhân. Người học thường nhầm lẫn với not successful ở mọi ngữ cảnh.
What does the word 'unsuccessful' mean?
Choose the correct sentence using 'unsuccessful'.
Which word is most similar to 'unsuccessful'?
What is the opposite of 'unsuccessful'?
Can you think of a real-life scenario where someone might be considered unsuccessful?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật