LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unsuccessful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unsuccessful Ý nghĩa của Từ

  • không thành công; thất bại
  • không đạt được kết quả mong muốn
  • mô tả một nỗ lực hoặc dự án thất bại
Illustration for this word

unsuccessful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unsuccessful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌn.səˈsɛs.fəl/
Mỹ /ˌʌn.səˈsɛs.fəl/
Tiết
unsuccessful

unsuccessful Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc đáy: tiền tố un- phủ định từ cơ sở; từ successful được hình thành từ root success với hậu tố -ful. Nguồn gốc lịch sử: từ success xuất phát từ tiếng Latinh successus, qua tiếng Pháp cổ succès, vào tiếng Anh; từ successful được hình thành từ success cộng với hậu tố -ful; un- đến từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh gợi nhớ: hãy hình dung một biểu ngữ kết thúc ghi SUCCESS bị gió thổi bay và thay bằng biểu ngữ UN-SUCCESSFUL để nhắc nhở về sự phủ định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unsuccessful có nghĩa là không đạt được kết quả như mong đợi. Đây là tính từ dùng để mô tả một nỗ lực, một dự án hoặc một kết quả không thành công. Từ này nhấn mạnh kết quả chứ không phán xét cá nhân, và thường gặp trong cụm như nỗ lực không thành công, kế hoạch thất bại. Ngữ cảnh tiếng Anh cho từ này cho thấy mức độ thành công không đạt kỳ vọng, khác với các mức độ thành công khác như partially successful.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng unsuccessful mô tả kết quả không đạt được mong đợi
  • Kết hợp với các cụm như nỗ lực không thành công, kế hoạch thất bại
  • So sánh với partially successful để có sắc thái
  • Giữ giọng trung lập, không đánh giá cá nhân
  • Dùng cho sự kiện hoặc kế hoạch cụ thể, không cho toàn bộ người

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng nó mô tả luôn người thiếu đạo đức
  • Chỉ dùng cho người, không cho kết quả hay thứ khác
  • Gần đạt mục tiêu thì không phải là unsuccessful
  • Tương phản hoàn toàn với từ successful ở mọi ngữ cảnh
  • Mang ý nghĩa kết quả hoàn toàn vô ích

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng tiền tố un- gắn trực tiếp vào tính từ để phủ định. unsuccessful tập trung vào kết quả, không phải đánh giá cá nhân. Người học thường nhầm lẫn với not successful ở mọi ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo cặp đối lập: unsuccessful vs successful vs partially successful
  • Học các cụm từ thường gặp: nỗ lực không thành công, kết quả đáng thất vọng
  • Viết một câu chuyện ngắn để luyện ngữ cảnh
  • Luyện câu ở thể quá khứ: The project was unsuccessful …
  • Tránh đánh giá người, tập trung vào kết quả
  • So sánh với near-miss để thấy mức độ thành công

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unsuccessful' mean?

A.Achieving failure
B.Having no luck with a goal
C.Completing a task
D.Being very prosperous
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'unsuccessful'.

A.The project was unsuccessful despite everyone's hard work.
B.I am very unsuccessful when I go to the gym every day.
C.His plan to win the game was unsuccessful and he celebrated anyway.
D.She felt successful after her presentation was unsuccessful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unsuccessful'?

A.Victorious
B.Accomplished
C.Unfruitful
D.Thriving
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unsuccessful'?

A.Apathetic
B.Successful
C.Unaware
D.Negligent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be considered unsuccessful?

A.A business that launches a new product and sells out within a week.
B.A student who struggles to pass their exams throughout the year.
C.An athlete who wins every competition they enter.
D.A young chef who opens a restaurant and receives rave reviews.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ