LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

untamed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

untamed Ý nghĩa của Từ

  • không được thuần hóa hoặc kiểm soát
  • hoang dã và tự do
  • không bị hạn chế hoặc kiềm chế
Illustration for this word

untamed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

untamed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈteɪmd/
Mỹ /ʌnˈteɪmd/
Tiết
untamed

untamed Từ nguyên của Từ

Từ 'untamed' có thể được phân tách thành 'un-' (không) + 'tame' (thuần hóa). Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tam', có nghĩa là đã được thuần hóa, phát triển qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi đến với tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con ngựa hoang tự do chạy trên một cánh đồng rộng lớn, hiện thân cho tinh thần của thiên nhiên từ chối bị kiểm soát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Untamed mô tả điều gì đó chưa được thuần hóa hoặc kiểm soát, nhấn mạnh sự vigor tự nhiên, chưa được chỉnh sửa. Nó có thể ám chỉ động vật sống tự do không có sự chỉ dẫn của con người, những phong cảnh hoang dã rộng lớn, hoặc những cảm xúc và xung động không chịu bị dập tắt. Việc dùng untamed mang lại cảm giác nguy hiểm, huyền bí và tự do, gợi ý quyền lực nằm ở những lực lượng chưa được rèn luyện thay vì quản lý cẩn thận. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể gặp untamed beauty, untamed spirit hoặc untamed wilderness, nhấn mạnh năng lượng chưa được kiềm chế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Untamed được dùng để mô tả một thứ gì đó vẫn ở trạng thái tự nhiên, chưa được thuần hóa. Thường áp dụng cho động vật, cảnh quan hoang dã hoặc cảm xúc, không dùng cho người (trừ khi ở nghĩa ẩn dụ). Dùng untamed để truyền tải tự do, năng lượng thô ráp hoặc sự kháng cự với sự kiểm soát. Tránh dùng với hành vi lịch sự hoặc thói quen hàng ngày dự đoán được. Thông dụng với các thành phần như untamed beauty hoặc untamed wilderness để tạo âm hưởng thơ ca.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Untamed luôn có nghĩa là giận dữ hoặc hoang dã theo bản chất.
  • Untamed có thể thay thế wild ở mọi ngữ cảnh.
  • Nó luôn ám chỉ hành vi nguy hiểm của con người.
  • Nó có nghĩa hoàn toàn ngoài kiểm soát ở mọi tình huống.
  • Nó là ngược lại của tame khi mô tả một người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: Untamed thường mang sắc thái thơ mộng liên quan tới tự do và thiên nhiên, khác với wild hoặc savage. Tránh dùng với người theo nghĩa đen; dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Sử dụng Untamed như tính từ, không phải động từ hoặc danh từ.
  • Kết hợp với danh từ để tạo cụm từ phổ biến (untamed beauty, untamed spirit).
  • Ngữ điệu thường mang tính lãng mạn, không hung hãn.
  • Tránh diễn đạt trực tiếp về người.
  • Luyện tập với chủ đề thiên nhiên để củng cố cách dùng.
  • Thử các ẩn dụ liên quan đến thiên nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'untamed' mean?

A.Wild and not domesticated
B.Organized and controlled
C.Calm and peaceful
D.Polite and respectful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'untamed'?

A.The untamed cat sat quietly on the couch.
B.They went on an adventure through the untamed wilderness.
C.Her untamed hair was beautifully styled.
D.The untamed dog followed commands perfectly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'untamed'?

A.Wild
B.Controlled
C.Tamed
D.Disciplined
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'untamed'?

A.Domesticated
B.Wild
C.Free
D.Feral
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where the concept of 'untamed' applies?

A.A well-trained dog competing in a show.
B.A perfectly manicured garden.
C.A national park where nature is untouched by human intervention.
D.An indoor pet that follows every command.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ