untold - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) un- (không) + told (thì quá khứ của kể); (b) Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ ngôn ngữ German; (c) Hãy tưởng tượng một thư viện rộng lớn đầy những cuốn sách, nhiều câu chuyện chưa được kể, chỉ đang chờ đợi được khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUntold có nghĩa là chưa kể, chưa được nói ra hoặc chưa được mô tả. Nó cũng có thể diễn đạt điều gì đó tuyệt vời hoặc vô cùng lớn lao, như untold riches hay untold numbers. Từ này mang lại cảm giác bí ẩn và tiềm năng được khám phá, thường gặp trong văn học, báo chí và giao tiếp hàng ngày. Nguồn gốc từ un- negation và told là quá khứ của tell, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Tiếng Việt dùng untold cho hai nghĩa: chưa kể và quy mô lớn; cần chú ý danh từ đi kèm để phân biệt.
What does the word 'untold' mean?
Which sentence uses 'untold' correctly?
Which word is most similar to 'untold'?
What is the opposite of 'untold'?
Can you think of a real-life context where someone might refer to experiences that are not revealed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật