LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

untold - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

untold Ý nghĩa của Từ

  • không được kể hoặc mô tả
  • khó tin hoặc không thể đo lường
  • nhiều hoặc vô số
Illustration for this word

untold Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

untold Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈtəʊld/
Mỹ /ʌnˈtoʊld/
Tiết
untold

untold Từ nguyên của Từ

(a) un- (không) + told (thì quá khứ của kể); (b) Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ ngôn ngữ German; (c) Hãy tưởng tượng một thư viện rộng lớn đầy những cuốn sách, nhiều câu chuyện chưa được kể, chỉ đang chờ đợi được khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Untold có nghĩa là chưa kể, chưa được nói ra hoặc chưa được mô tả. Nó cũng có thể diễn đạt điều gì đó tuyệt vời hoặc vô cùng lớn lao, như untold riches hay untold numbers. Từ này mang lại cảm giác bí ẩn và tiềm năng được khám phá, thường gặp trong văn học, báo chí và giao tiếp hàng ngày. Nguồn gốc từ un- negation và told là quá khứ của tell, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nó có hai nghĩa chính: chưa kể và có quy mô hoặc số lượng vô cùng lớn. Thường chỉnh sửa danh từ như câu chuyện, tài sản hoặc con số. Không phân tách un- và told; là một từ duy nhất. Dùng giọng văn mang tính văn học hoặc báo chí khi muốn thể hiện sự bí ẩn hay qui mô. Có thể mô tả những câu chuyện hoặc trải nghiệm còn chưa được tiết lộ. Cân nhắc ngữ cảnh để tránh lạm dụng trong lời nói hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Untold không chỉ có nghĩa là chưa kể cho mọi người biết; nó có thể mô tả những gì chưa kể, cũng như một lượng lớn vô cùng
  • Không giới hạn ở những câu chuyện; có thể đi kèm với tài sản, con số
  • Khác với undisclosed, untold nhấn mạnh sự chưa được kể chứ không chỉ bí mật
  • Thường mang sắc thái huyền bí hoặc đầy gợi mở
  • Dùng cho ngữ cảnh văn học, báo chí hoặc đối thoại đời sống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng untold cho hai nghĩa: chưa kể và quy mô lớn; cần chú ý danh từ đi kèm để phân biệt.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa: chưa kể và quy mô lớn hoặc không đếm được
  • Ghép untold với danh từ thể hiện số lượng hoặc phạm vi (câu chuyện, tài sản, con số)
  • Không được tách un- và told thành hai từ
  • So sánh với synonyms như undisclosed hay unspoken để nắm nuance
  • Sử dụng trong văn học hoặc báo chí để nhấn mạnh sự bí ẩn hoặc quy mô
  • Làm quen với các cụm từ thông dụng (untold stories, untold riches, untold numbers)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'untold' mean?

A.Unresolved
B.Not told
C.Told repeatedly
D.Exceedingly predictable
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'untold' correctly?

A.There were untold mysteries left to discover in the ancient library.
B.She has untold knowledge of the subject.
C.The untold story of the hero was known by everyone.
D.He untold the secret to his best friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'untold'?

A.Unseen
B.Innumerable
C.Insignificant
D.Familiar
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'untold'?

A.Explained
B.Covered
C.Known
D.Reserved
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might refer to experiences that are not revealed?

A.The revelation of his achievements was surprising to everyone.
B.People often share their untold stories during intimate gatherings.
C.Her past was filled with adventures that were highly publicized.
D.Everyone knew the story of her success.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ