wealth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(wealth = weal + -th), tiếng Anh cổ 'wela' (thịnh vượng) + hậu tố '-th' (trạng thái hoặc điều kiện). Wealth xuất phát từ từ Latinh 'valere' (mạnh mẽ hoặc khỏe mạnh). Hãy tưởng tượng một chiếc rương kho báu tràn đầy vàng, biểu thị sự phong phú và thịnh vượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay vào túi và cảm nhận những thứ trong ví đang di Move di chuyển dưới ngón tay. Tôi điều chỉnh kế hoạch, kiềm chế cảm giác muốn tiêu xài, và đặt tiền về những mục tiêu thực sự. Trọng lượng thay đổi mang lại cảm giác kiểm soát, như một ngã rẽ nhỏ của đời sống. Sự giàu có không phải là con số, mà là cách bạn giữ cho các lựa chọn của mình đồng bộ.
wealth là một danh từ chỉ sự phong phú về vật chất hoặc tiền bạc, cũng như trạng thái giàu có. Nó có thể ám chỉ tài sản vật chất, bất động sản, tiền tiết kiệm hoặc nguồn lực, nhưng cũng mở rộng đến sự dồi dào của một thứ giá trị như tài năng hay tri thức. Trong ngôn ngữ hàng ngày, sự giàu có thường gắn với an ninh tài chính và địa vị xã hội, đồng thời gợi mở các vấn đề bất bình đẳng, cơ hội tiếp cận và trách nhiệm. Người học nên phân biệt wealth từ money hay rich và chú ý đến ý nghĩa trừu tượng tùy ngữ cảnh.
Sự giàu có nên hiểu rộng hơn tiền, bao gồm các nguồn lực phi vật chất như kiến thức, kỹ năng và mối quan hệ.
What is the definition of the word 'wealth'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'wealth':
Which word is a synonym for 'wealth'?
What is the antonym of 'wealth'?
Can you think of a real-life scenario involving financial resources?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật