LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wealth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wealth Ý nghĩa của Từ

  • sự phong phú về tài sản hoặc tiền bạc quý giá
  • trạng thái giàu có
  • sự cung cấp phong phú hoặc số lượng lớn của thứ gì đó có giá trị
Illustration for this word

wealth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wealth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɛlθ/
Mỹ /wɛlθ/
Tiết
wealth

wealth Từ nguyên của Từ

(wealth = weal + -th), tiếng Anh cổ 'wela' (thịnh vượng) + hậu tố '-th' (trạng thái hoặc điều kiện). Wealth xuất phát từ từ Latinh 'valere' (mạnh mẽ hoặc khỏe mạnh). Hãy tưởng tượng một chiếc rương kho báu tràn đầy vàng, biểu thị sự phong phú và thịnh vượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay vào túi và cảm nhận những thứ trong ví đang di Move di chuyển dưới ngón tay. Tôi điều chỉnh kế hoạch, kiềm chế cảm giác muốn tiêu xài, và đặt tiền về những mục tiêu thực sự. Trọng lượng thay đổi mang lại cảm giác kiểm soát, như một ngã rẽ nhỏ của đời sống. Sự giàu có không phải là con số, mà là cách bạn giữ cho các lựa chọn của mình đồng bộ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

wealth là một danh từ chỉ sự phong phú về vật chất hoặc tiền bạc, cũng như trạng thái giàu có. Nó có thể ám chỉ tài sản vật chất, bất động sản, tiền tiết kiệm hoặc nguồn lực, nhưng cũng mở rộng đến sự dồi dào của một thứ giá trị như tài năng hay tri thức. Trong ngôn ngữ hàng ngày, sự giàu có thường gắn với an ninh tài chính và địa vị xã hội, đồng thời gợi mở các vấn đề bất bình đẳng, cơ hội tiếp cận và trách nhiệm. Người học nên phân biệt wealth từ money hay rich và chú ý đến ý nghĩa trừu tượng tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Wealth bao gồm nhiều hơn tiền; đó là sự phong phú về tài sản và nguồn lực.
  • - Phân biệt wealth, money và rich.
  • - Dùng cụm từ a wealth of để diễn đạt sự phong phú.
  • - Cân nhắc cả sự giàu có phi vật chất như kỹ năng, mạng lưới.
  • - Xem ngữ cảnh để hiểu trách nhiệm xã hội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự giàu có chỉ là tiền.
  • Sự giàu có bằng với thu nhập.
  • Giàu có đi kèm với thiếu trách nhiệm.
  • Giàu có cố định, không thay đổi.
  • Giàu có chỉ là tài sản vật chất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Sự giàu có nên hiểu rộng hơn tiền, bao gồm các nguồn lực phi vật chất như kiến thức, kỹ năng và mối quan hệ.

Mẹo Học

  • 1) So sánh wealth với money và rich để thấy sự khác biệt nhỏ.
  • 2) Sử dụng 'a wealth of' với danh từ không đếm được (thông tin, tài nguyên).
  • 3) Đọc về bất bình đẳng giàu nghèo để hiểu bối cảnh xã hội.
  • 4) Xem tin tức về của cải và thảo luận các khía cạnh đạo đức.
  • 5) Viết câu về sự giàu có lâu dài (giáo dục, đầu tư).
  • 6) Học các collocation phổ biến như 'wealth of opportunities'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'wealth'?

A.The act of gathering resources
B.A feeling of happiness
C.A large amount of money or valuable possessions
D.A type of physical exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'wealth':

A.Her wealth of knowledge on the subject impressed everyone.
B.The athlete displayed great wealth by running fast.
C.They decided to wealth the garden with flowers.
D.The recipe requires a wealth of ingredients.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'wealth'?

A.Scarcity
B.Affluence
C.Poverty
D.Deficiency
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'wealth'?

A.Luxury
B.Prosperity
C.Poverty
D.Abundance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving financial resources?

A.She was happy to buy a new car after years of saving.
B.Investing in stocks often leads to increased wealth.
C.Many people strive to improve their financial situation.
D.The community organized a fundraiser to help those in need.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Social Stratification

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:25 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Lessons from the Humble Ride

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 0:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ