upfront - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'upfront' gồm tiền tố 'up-' có nghĩa là 'hướng về phía trước' và 'front' ám chỉ về phía trước. Nó xuất hiện từ sự kết hợp các yếu tố trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 20. Hãy tưởng tượng bạn trả tiền cho một vé trước khi vào một buổi hòa nhạc, nơi sự cởi mở và trung thực đã chuẩn bị cho một trải nghiệm tốt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUpfront là một tính từ và trạng từ có ba nghĩa chính: thẳng thắn và cởi mở, thanh toán trước, hoặc ở vị trí ở phía trước. Các cụm từ thường gặp gồm pay upfront (trả trước) và be upfront about điều gì đó (nói thẳng về điều gì đó). Nó cũng có thể chỉ vị trí ở hàng đầu. Giọng điệu mang tính thực tế và trực tiếp, phổ biến trong kinh doanh và trò chuyện hàng ngày. Khi học, chú ý tới các collocations như pay upfront, be upfront about, và giới từ theo sau (about, with).
Người Việt có thể chỉ nghĩ upfront là thanh toán trước mà bỏ qua nghĩa thẳng thắn và vị trí ở phía trước. Cần luyện tập với câu be upfront about và pay upfront để nhận biết ngữ cảnh.
Which sentence uses 'upfront' correctly?
Which word is most similar to 'upfront'?
What is the opposite of 'upfront'?
Can you give an example of a situation where honesty is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật