LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

upfront - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

upfront Ý nghĩa của Từ

  • cởi mở và trung thực
  • trả trước
  • ở vị trí phía trước
Illustration for this word

upfront Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

upfront Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌpˈfrʌnt/
Mỹ /ʌpˈfrʌnt/
Tiết
upfront

upfront Từ nguyên của Từ

'upfront' gồm tiền tố 'up-' có nghĩa là 'hướng về phía trước' và 'front' ám chỉ về phía trước. Nó xuất hiện từ sự kết hợp các yếu tố trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 20. Hãy tưởng tượng bạn trả tiền cho một vé trước khi vào một buổi hòa nhạc, nơi sự cởi mở và trung thực đã chuẩn bị cho một trải nghiệm tốt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Upfront là một tính từ và trạng từ có ba nghĩa chính: thẳng thắn và cởi mở, thanh toán trước, hoặc ở vị trí ở phía trước. Các cụm từ thường gặp gồm pay upfront (trả trước) và be upfront about điều gì đó (nói thẳng về điều gì đó). Nó cũng có thể chỉ vị trí ở hàng đầu. Giọng điệu mang tính thực tế và trực tiếp, phổ biến trong kinh doanh và trò chuyện hàng ngày. Khi học, chú ý tới các collocations như pay upfront, be upfront about, và giới từ theo sau (about, with).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy phân biệt ba nghĩa: thẳng thắn, thanh toán trước hoặc ở phía trước. Dùng pay upfront khi thanh toán xảy ra trước dịch vụ. Be upfront about để nói rõ về điều gì. Up-front là biến thể cũ, trong văn bản trang trọng dùng upfront. Luyện tập bằng các tình huống thực tế để ghi nhớ ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Upfront chỉ nghĩa là thanh toán trước, quên mất nghĩa về thẳng thắn.
  • Hiểu nhầm be upfront about như một câu nói về chi phí.
  • Cho rằng luôn dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
  • Không để ý đến biến thể up-front trong văn bản cổ.
  • Nhầm lẫn giữa nghĩa thanh toán và vị trí trước trong xếp hàng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể chỉ nghĩ upfront là thanh toán trước mà bỏ qua nghĩa thẳng thắn và vị trí ở phía trước. Cần luyện tập với câu be upfront about và pay upfront để nhận biết ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa và luyện tập trong ngữ cảnh khác nhau.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: pay upfront, upfront costs, be upfront about.
  • Chú ý upfront là tính từ hay trạng từ tùy vị trí trong câu.
  • Lưu ý cách viết up-front ở văn bản cổ.
  • Tạo câu của riêng bạn để củng cố cách dùng.
  • Nghe các ví dụ thực tế để nắm giọng điệu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'upfront' mean?

A.At the front
B.Honest or candid
C.Delayed or postponed
D.Unclear or vague
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'upfront' correctly?

A.He was upfront about his plans for the project.
B.The upfront car was parked in the garage.
C.She decided to upfront her grades at the end of the semester.
D.The upfront tree in the yard was beautiful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'upfront'?

A.Transparent
B.Deceitful
C.Ambiguous
D.Esoteric
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'upfront'?

A.Hiding
B.Open
C.Clear
D.Direct
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a situation where honesty is important?

A.When discussing plans with a friend, it's best to be honest about what you want.
B.It's always fun to keep secrets from your family.
C.When you are unsure of what to say, it's better to delay your response.
D.Honesty in friendships doesn't really matter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ