upheave - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1) Lên (tiền tố) + nâng (gốc). 2) Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'uphefian', liên quan đến việc nâng lên; phát triển qua tiếng Anh trung cổ. 3) Hãy tưởng tượng một viên đá lớn được nâng lên bất ngờ từ mặt đất, khiến đất bay khắp nơi, biểu trưng cho sự rối ren và thay đổi kịch tính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUpheave là động từ khá trang trọng có nghĩa là nâng lên một vật bằng lực, hoặc gây ra một biến động lớn về xã hội hoặc chính trị. Nó có thể mô tả việc nâng vật lý như đất đá bị nâng lên đột ngột, hoặc gây xáo trộn nghiêm trọng. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thích dùng lift hoặc raise cho nghĩa vật lý, và cause upheaval hoặc provoke upheaval cho nghĩa figurative. Các cụm từ thường gặp: upheave the ground, upheave a crowd; upheaval danh từ phổ biến hơn khi nói về sự biến động.
Upheave có vẻ cổ điển hoặc trang trọng với người nói tiếng Anh; người học thường dùng nó cho các nâng lên đơn giản hoặc không nhận ra nó cũng có thể diễn đạt xáo trộn xã hội lớn.
What is the definition of 'upheave'?
Which sentence uses 'upheave' correctly?
Which word is most similar to 'upheave'?
What is the opposite of 'upheave'?
Can you think of a real-life context where something was moved or changed significantly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật