upscale - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Up- có nghĩa là 'cao hơn' + scale có nghĩa là 'cấp độ.' Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhà hàng sang trọng nâng cao trải nghiệm ăn uống của bạn, được tượng trưng bằng một chiếc cầu thang dẫn đến sự xa hoa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUpscale là một tính từ mô tả chất lượng và giá cao hơn, và cũng có thể được dùng như động từ trong ngữ cảnh kinh doanh: upscale một sản phẩm hoặc dịch vụ có nghĩa là nâng cao chất lượng, sức hấp dẫn hoặc vị trí trên thị trường. Thường gặp trong cụm danh từ như 'quán cà phê upscale' hoặc 'khu vực upscale', nhằm gợi lên hình ảnh sang trọng, tinh tế. Dưới góc độ động từ, nó phổ biến trong ngôn ngữ doanh nghiệp, nhưng trong giao tiếp hằng ngày, người bản xứ có thể dùng 'nâng cấp' hoặc 'nâng cao chất lượng'.
Người Việt học từ này thường nghĩ đến sự sang trọng; động từ được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh kinh doanh và thường dùng thay thế bằng nâng cấp.
What is the meaning of 'upscale'?
In which of the following sentences is 'upscale' used correctly?
Which word is a synonym of 'upscale'?
Which word is an antonym of 'upscale'?
In what real-life context would you expect to find an 'upscale' establishment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật