LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

urbane - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

urbane Ý nghĩa của Từ

  • tinh tế và có văn hóa
  • biểu hiện sự tinh xảo và sang trọng
  • đặc trưng bởi sự lịch thiệp và lễ độ
Illustration for this word

urbane Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

urbane Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɜːˈbeɪn/
Mỹ /ɜrˈbeɪn/
Tiết
urbane

urbane Từ nguyên của Từ

Gốc 'urb-' có nghĩa là 'thành phố' trong tiếng Latinh, và '-ane' là hậu tố tạo tính từ. Xuất phát từ Latinh 'urbanus' → tiếng Pháp cổ 'urbain' → tiếng Anh 'urbane'. Hãy tưởng tượng một người tinh tế đang cầm ly rượu trong bối cảnh thành phố thanh lịch, thể hiện sự tinh tế của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Urbane mô tả một người lịch sự, tinh tế và tự tin trong các hoàn cảnh xã hội sang trọng. Nó ngụ ý gu thẩm mỹ được rèn luyện, lời thoại trầm lắng và cách cư xử nhã nhặn, thường gắn với môi trường thành thị và văn hóa. Từ này mang sắc thái cổ điển, ít mang cảm giác phô trương và thường dùng cho người chứ không cho địa điểm. Từ này có sắc thái trang trọng hoặc văn học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Mô tả người hoặc hành vi, không phải địa điểm. 2) Nhấn mạnh sự tinh tế, lịch sự và gu thẩm mỹ được rèn luyện. 3) Không giống thời trang hay hợp thời trang – mang tính vượt thời gian. 4) Thường dùng trong ngữ cảnh formal hoặc văn chương. 5) Đi kèm với danh từ như cách ứng xử, lời nói, cuộc trò chuyện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn urbane với urban nghĩa thành phố
  • Cho rằng nó ám chỉ kiêu ngạo
  • Nhận diện như chic hoặc thời thượng – khác với nó ở mức độ lâu dài
  • Tin nó mô tả địa điểm, không phải người
  • Sử dụng trong nói chuyện thông dụng gây cứng nhắc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Urbane gợi ý sự tinh tế nhẹ nhàng và vượt thời gian, tập trung vào thái độ và gu thẩm mỹ được rèn luyện trong bối cảnh formal hoặc văn hóa. Người học thường áp dụng nó cho thời trang hoặc địa điểm, điều này nghe không tự nhiên; nó mô tả con người và cách họ hành xử.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ to để cảm nhận nhịp điệu tinh tế
  • So sánh urbane với từ đồng nghĩa như suave, tinh tế
  • Chú ý khi nó mô tả người so với hành vi
  • Xem các bài nói formal hoặc văn bản văn học để thấy cách dùng tự nhiên
  • Luyện tập trong câu với bối cảnh thành phố/văn hóa
  • Tránh dùng quá mức trong hội thoại hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'urbane'?

A.Sophisticated and polite
B.Calm and peaceful
C.Lively and energetic
D.Simple and plain
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'urbane' used correctly?

A.She preferred the urbane countryside over the bustling city.
B.The restaurant served a very urbane type of food.
C.The children's urbane behavior surprised the teacher.
D.His urbane demeanor impressed everyone at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'urbane'?

A.Rude
B.Unsophisticated
C.Courteous
D.Awkward
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be an opposite of 'urbane'?

A.Rustic
B.Polished
C.Refined
D.Elegant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect someone to be described as 'urbane'?

A.At a formal dinner party
B.During a sports competition
C.At a rock concert
D.While hiking in the mountains

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ