LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

urged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

urged Ý nghĩa của Từ

  • thúc giục ai đó làm điều gì đó
  • một ham muốn hoặc thôi thúc mãnh liệt
  • đẩy hoặc thúc đẩy một cái gì đó về phía trước
Illustration for this word

urged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

urged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɜːdʒ/
Mỹ /ɜrdʒ/
Tiết
urge

urged Từ nguyên của Từ

Gốc: urg- (đẩy hoặc dẫn dắt) + hậu tố: -e (hình thành động từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin urgere → tiếng Pháp cổ Urger → tiếng Anh urge. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người thúc giục bạn của mình leo núi, nhẹ nhàng đẩy họ về phía trước, tượng trưng cho động lực và hỗ trợ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi sâu và nghiêng người về phía trước, vai thả lỏng. Trong ngực nhen lên một sức ép nhẹ, một động lực thúc tôi hành động. Tôi nắm lấy thời khắc ấy, điều chỉnh hướng đi và để động lực ấy đẩy tôi tiến về công việc. Khi làm xong, động lực ấy không còn chỉ là ý nghĩ mà là một quyết định mà tôi có thể giữ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Việt có phân biệt giữa thúc đẩy làm gì và ham muốn/ngọn lửa nội tâm; người học có thể nhầm lẫn giữa khích lệ và thúc ép.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phân biệt giữa động từ và danh từ. 2) Động từ theo sau bởi to + động từ. 3) Danh từ là khuynh hướng mạnh, không phải mong muốn bình thường. 4) 'urge on' nhấn mạnh tiếp tục đẩy mạnh. 5) Dùng từ đồng nghĩa tùy ngữ cảnh (khích lệ, thúc giục). 6) Chú ý mức độ trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Urge không chỉ là khích lệ; nó có thể mang nghĩa cấp bách hoặc áp lực.
  • Danh từ urge diễn đạt một khuynh hướng mạnh, không phải mong muốn nhẹ.
  • Nhầm lẫn giữa 'urge to' và 'urge someone to' có thể đổi người chịu trách nhiệm.
  • Tránh dùng urge cho các g situations thông thường.
  • 'urge on' dùng không phổ biến ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, urge vừa mang nghĩa thúc giục hành động vừa chỉ một ham muốn mạnh. Tiếng Việt có từ riêng để phân biệt hai nghĩa này; người học dễ nhầm lẫn giữa thúc giục và ham muốn nội tại.

Mẹo Học

  • Luyện tập ở dạng động từ và danh từ trong câu ngắn.
  • Sử dụng giọng điệu trang trọng khi thúc giục hành động; với ngữ cảnh nhẹ, dùng từ đồng nghĩa.
  • Nhớ các cụm từ đi kèm: urge someone to do something; urge forward.
  • So sánh với đồng nghĩa như khích lệ, ép buộc để nắm rõ sắc thái.
  • Chú ý giới từ: urge to vs urge someone to.
  • Đọc nhiều ví dụ để cảm nhận mức độ cấp bách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'urged' mean?

A.To cry softly
B.To walk fast
C.To suggest strongly
D.To sing loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'urged' correctly?

A.She urged him to study for his exams.
B.They urged to go to the mall.
C.He was urged by her to run.
D.I urged the sandwich before lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'urged'?

A.Encouraged
B.Ignored
C.Refused
D.Stopped
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'urged'?

A.Dissuaded
B.Promoted
C.Supported
D.Accepted
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'urged'?

A.A teacher advised the students to study diligently.
B.A parent urged their child to practice the piano more often.
C.Many friends suggested a movie for the weekend.
D.The coach pushed the team to do their best.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Impact of Pollution on the Environment

Environment & Pollution

2025.09.24 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ