vaccinate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) vac- (từ 'vacca', nghĩa là bò) + -inate (hậu tố hình thành động từ); (b) Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vaccinare', có nguồn gốc từ 'vacca' (bò) vì vắc xin đầu tiên được chiết xuất từ bệnh đậu bò. Qua tiếng Pháp cổ, nó đã đi vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một nhóm người trong một cánh đồng với những con bò, trong khi một người nông dân chăm sóc thú nuôi của mình và giải thích cách mà sữa của chúng đã giúp tạo ra vắc xin.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQvaccinate là động từ có nghĩa là tiêm vắc xin cho ai đó hoặc bảo vệ khỏi bệnh bằng cách tiêm vắc xin. Nó được dùng trong y tế, thông điệp sức khỏe cộng đồng và các yêu cầu tại trường học hoặc du lịch. Người được tiêm chủng được cho là đã được tiêm; một chương trình tiêm chủng có thể tiêm chủng cho một quần thể. Động từ liên quan immunize nhấn mạnh kết quả thành miễn dịch, và inoculate có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật. Nguồn gốc từ Latinh vaccinare, từ vacca (vú bò), vì vắc xin đầu tiên đến từ cowpox và qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.
Trong tiếng Việt, cần phân biệt tiêm vắc xin vs miễn dịch; tham khảo mẹo dùng từ trong văn cảnh y tế.
What does the word 'vaccinate' mean?
Which sentence uses the word 'vaccinate' correctly?
What is a word similar to 'vaccinate'?
What is an opposite word for 'vaccinate'?
Can you think of a real-life context where the word 'vaccinate' would be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật