vacuous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
vacuus (Latin) = trống rỗng + -ous (hậu tố tính từ), Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một căn phòng trống rỗng mà không có gì lấp đầy không gian, biểu tượng cho sự trống rỗng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVacuous là tính từ tiếng Anh có nghĩa là không có suy nghĩ hay ý nghĩa, hoặc thiếu ý định nghiêm túc. Thường được dùng để mô tả nhận xét rỗng tuếch, nụ cười vô hồn hoặc các cử chỉ thiếu chất; ngữ cảnh này thường mang sắc thái chỉ trích. Từ nguyên học từ tiếng Latinh vacuus nghĩa là trống rỗng, với hậu tố -ous tạo thành tính từ. Trong văn bản học thuật, các lập luận vacuous được xem là yếu do thiếu bằng chứng và cái nhìn sâu sắc. Nó cũng có thể miêu tả không gian trống rỗng, nhưng thường ám chỉ ý tưởng hoặc biểu đạt thiếu chất.
Vacuous nhấn mạnh nội dung và mục đích của lời nói; người học tiếng Anh Việt Nam thường nhầm với sự trống rỗng vật lý hoặc dùng từ ngữ quá nhẹ.
What is the meaning of the word 'vacuous'?
In which of the following sentences is 'vacuous' used correctly?
Which word is a synonym of 'vacuous'?
Which word is an antonym of 'vacuous'?
How would you describe a vacuous statement?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật