LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

valorous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

valorous Ý nghĩa của Từ

  • Dũng cảm, gan dạ, sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm.
  • Thể hiện sự can đảm lớn, đặc biệt là trong trận đấu.
  • Nghĩa ẩn dụ, cho thấy dũng khí đạo đức hoặc quyết đoán.
Illustration for this word

valorous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

valorous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈveɪ.lɔː.rəs/
Mỹ /ˈveɪ.lɚ.əs/
Tiết
valorous

valorous Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: valor- + -ous; valor- bắt nguồn từ tiếng Latinh valere, nghĩa là mạnh mẽ. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh valere qua tiếng Pháp cổ valour → tiếng Anh valor/valour → tính từ valorous. (c) Hình ảnh ghi nhớ: một hiệp sĩ tên Valor đeo suit giáp khắc chữ Worth, đối mặt với nguy hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Valorous là một tính từ diễn đạt người đối diện với nguy hiểm bằng sự can đảm và kiên định. Trong truyện, một hiệp sĩ dũng cảm ra trận từ sáng sớm, bộ giáp lấp lánh dưới nắng; một vị tướng quả cảm chỉ huy một cuộc tấn công táo bạo; một tình nguyện viên dũng cảm không sợ hãi giúp đỡ người khác. Ý nghĩa của từ không chỉ nói về sức mạnh thể chất mà còn về lòng can đảm đạo đức và hành động quyết đoán khi cần. Nguồn gốc từ Latinh valere, nghĩa là mạnh; hậu tố -ous biến thành tính từ. Trong tiếng Việt hiện đại, valorous có sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn chương lịch sử hoặc mô tả anh hùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nguồn gốc val- gợi ý sức mạnh; valorous là tính từ trang trọng, văn học.
  • • Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng can đảm/ dũng cảm.
  • • Thường đi với cụm từ như valorous deed (hành động quả cảm).
  • • Khác với brave ở mức độ trang trọng và cổ điển.
  • • Không nhầm với giá trị (value).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Valorous không đơn thuần là dũng cảm; nó mang sắc thái trang trọng và văn chương.
  • dễ bị nhầm với dũng cảm (can đảm) trong văn nói hàng ngày.
  • Thường gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc anh hùng.
  • Không phải từ dùng hàng ngày.
  • Nên phân biệt với giá trị/valor (danh từ).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ valorous mang sắc thái trang trọng; người học dễ nhầm với dũng cảm bình thường và dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc anh hùng.

Mẹo Học

  • Phân tích gốc từ val- để nhớ ý nghĩa mạnh mẽ.
  • valorous có sắc thái trang trọng; dùng can đảm/gan dạ cho cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Kết hợp với các cụm như valorous deed để nghe tự nhiên hơn trong văn học.
  • So sánh với brave để phân biệt mức độ trang trọng.
  • Luyện tập trong văn bản lịch sử hoặc anh hùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'valorous' mean?

A.happy or joyful
B.angry or aggressive
C.brave or courageous
D.lazy or indifferent
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'valorous' correctly?

A.His valorous actions were applauded as he avoided the crisis.
B.She showed valorous behavior by avoiding the situation.
C.The valorous knight fought bravely in battle.
D.The valorous shopping trip led to many great finds.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'valorous'?

A.cowardly
B.apathetic
C.intrepid
D.disinterested
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'valorous'?

A.fierce
B.timid
C.determined
D.bold
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where bravery is shown?

A.A cat naps peacefully in the sun.
B.A group of friends goes out for pizza.
C.A person stands up against bullying and defends a friend.
D.Children play quietly in a park.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Restaurant Order with Special Words

Restaurant Order

2026.02.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ