saved - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sa- = giữ an toàn, ve = bảo vệ; latinh 'salvare' → tiếng Pháp cổ 'sauver' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhân vật anh hùng đang cứu ai đó khỏi nguy hiểm, đưa họ đến nơi an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt ngón tay lên bàn phím, move con trỏ và nhấn Lưu, tệp được lưu lại. Sau đó tôi bỏ đồ thừa vào tủ lạnh, shift thực phẩm, điều chỉnh nhiệt độ và set ngày để bảo quản. Khi bạn tôi vấp ngã, tôi với tay ra, pull anh ấy về phía an toàn. Chuỗi hành động ấy cho tôi cảm giác kiểm soát, và thấy rằng một hành động có thể cứu người hay của cải.
Save có ba nghĩa chính: giữ an toàn cho người hoặc vật, lưu trữ để dùng sau, và cứu giúp ai đó trong nguy hiểm. Tiếng Việt dùng từ 'lưu' hoặc 'lưu trữ' cho việc lưu dữ liệu, 'cứu' hoặc 'giải cứu' cho cứu người, và 'tiết kiệm' hay 'vừa' cho tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc. Lưu ý sự phân biệt giữa cứu người và lưu dữ liệu; 'save' có thể đi kèm các cụm từ như save money, save time, hoặc save a file. Học viên dễ nhầm lẫn khi dùng cứu và giữ, vì phụ thuộc ngữ cảnh.
Tiếng Việt phân biệt cứu hộ (đối tượng con người) và lưu trữ (dữ liệu); ngữ cảnh quyết định động từ phù hợp.
What does the word 'saved' mean?
Choose the sentence that correctly uses the word 'saved'.
Which word is most similar to 'saved'?
What is the opposite of 'saved'?
Can you think of a real-life context where someone might feel that they were saved?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật