LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

variability - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

variability Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của việc thay đổi
  • khả năng thay đổi hoặc biến đổi
  • mức độ mà một cái gì đó có thể thay đổi
Illustration for this word

variability Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

variability Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌveər.i.əˈbɪl.ɪ.ti/
Mỹ /ˌvɛr.i.əˈbɪl.ɪ.ti/
Tiết
variability

variability Từ nguyên của Từ

biến đổi = vari- (từ 'thay đổi') + khả năng (năng lực của). Nguồn gốc: Latin 'variabilis' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con tắc kè đổi màu để thích ứng với môi trường của nó, đại diện cho bản chất của sự thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tính biến thiên là đặc tính cho biết một cái gì đó có thể thay đổi, biến thiên hoặc thích nghi với điều kiện khác nhau. Trong khoa học, thống kê và đời sống hàng ngày, nó giúp mô tả mức độ kết quả có thể khác nhau. Biến thiên cao có nghĩa là kết quả phân bổ rộng, trong khi biến thiên thấp cho thấy sự nhất quán cao. Khái niệm này cũng bao gồm khả năng của hệ thống hoặc quần thể thích nghi với môi trường mới, thời gian hoặc đầu vào. Ví dụ thời tiết, giá cổ phiếu hoặc hiệu suất của một người trong nhiều ngày cho thấy biến thiên. Nguồn gốc từ vary + ability; variabilis trong Latinh. Hình ảnh nhớ: con tắc kè hoa đổi màu cho phù hợp với môi trường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng biến thiên để mô tả mức độ dữ liệu phân tán, không chỉ chất lượng.
  • Mô tả phân phối và phạm vi kết quả.
  • Phân biệt biến thiên, biến động và ngẫu nhiên.
  • Kích thước mẫu nhỏ có thể ảnh hưởng đến ước lượng biến thiên.
  • Xem biến thiên như một đặc tính của quá trình hoặc quần thể, không phải của một quan sát riêng lẻ.
  • Dùng các cụm từ như biến thiên cao/biến thiên thấp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Biến thiên bị hiểu nhầm là hỗn loạn thay vì phân tách dữ liệu
  • Biến thiên lớn luôn xấu
  • Biến thiên chỉ áp dụng cho số liệu, không cho con người hay quá trình
  • Có thể loại bỏ biến thiên hoàn toàn bằng thêm dữ liệu
  • Biến thiên và phương sai là cùng một khái niệm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích: người Việt học thường nhầm biến thiên với biến động hoặc ngẫu nhiên; biến thiên mô tả phân tán dữ liệu.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng biến thiên là danh từ không đếm được, hay dùng với biến thiên cao/thấp.
  • Luyện đọc phân phối bằng đồ thị.
  • Phân biệt biến thiên, biến động và ngẫu nhiên.
  • Dùng cụm từ 'biến thiên ở…'.
  • So sánh giữa các nhóm để thấy sự khác biệt về biến thiên.
  • Đọc báo cáo dữ liệu và đánh dấu nơi nhắc tới biến thiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'variability' mean?

A.Mingling
B.Sustainability
C.Changeability
D.Holiday
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'variability' used correctly?

A.She bought a variability of apples at the store.
B.He showed great variability in his emotions.
C.The variability of the sun is hot.
D.I have a variability appointment tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym of 'variability'?

A.Consistency
B.Uniformity
C.Stability
D.Fluctuation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'variability'?

A.Diversity
B.Variableness
C.Inconsistency
D.Invariability
Bước 5: Thành thạo

How can you apply 'variability' in the context of weather patterns?

A.Controlling the variability of snowfall
B.Maintaining the variability of sunshine
C.Predicting the variability of rainfall
D.Ignoring the variability of temperature

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ