LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

các cụm từ có vehemence trong câu tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vehement Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện cảm xúc mạnh mẽ
  • rất đam mê
  • mãnh liệt và đầy nhiệt huyết
Illustration for this word

vehement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vehement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈviːəmənt/
Mỹ /ˈviːəmənt/
Tiết
vehement

vehement Từ nguyên của Từ

vehement = vehemens (latin) = bạo lực, không kìm chế; từ veho (mang). Hãy tưởng tượng ai đó mang đầy đam mê cảm xúc của mình vào một cuộc tranh luận sôi nổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vehement mô tả một cảm xúc hoặc lập trường mạnh mẽ, thường được diễn đạt bằng sự nhiệt tình, ngôn ngữ thẳng thắn hoặc niềm tin kiên quyết. Một lập luận vehement có sức nặng nhờ độ/ mức độ và cam kết thể hiện. Nó có thể chỉ cảm xúc như tình yêu hoặc tức giận, cũng như các lập luận, phản đối hay biện hộ một quan điểm. Thường đi kèm với trạng từ vehemently (mãnh liệt, dữ dội). Người học nên chú ý sắc thái cảm xúc; dùng từ này trong đối thoại thường mang vẻ trang trọng hoặc kịch tính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Vehement nhấn mạnh cường độ, không phải bạo lực.2) Dùng cho lập luận, phản đối hay cảm xúc mạnh.3) Kết hợp với vehemently để nhấn mạnh.4) Tránh dùng cho quan điểm nhẹ.5) Ngữ điệu trang trọng hoặc biểu cảm trong văn viết.6) Lưu ý ngữ cảnh khi thảo luận nhạy cảm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là bạo lực thể chất trong mọi ngữ cảnh.
  • Mô tả sự nhiệt tình ở mức độ trung bình trong nói chuyện hàng ngày.
  • Vehement và furious có thể thay thế ở văn bản trung lập.
  • Có thể dùng cho quan điểm ôn hòa.
  • Chỉ là từ đồng nghĩa với mức độ mạnh chứ không phải bạo lực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt: Vehement diễn đạt cường độ và sự kiên quyết; trong đối thoại hàng ngày có thể nghe quá trang trọng hoặc cường điệu.

Mẹo Học

  • Vehement mô tả cường độ, không phải bạo lực.
  • Dùng cho lập luận, phản đối hoặc cảm xúc mạnh.
  • Kết hợp với vehemently để nhấn mạnh hành động.
  • Tránh dùng với quan điểm nhẹ hay trong đối thoại thông thường.
  • Giữ ngữ điệu trang trọng ở văn bản thuyết phục.
  • Chú ý ngữ cảnh khi bàn luận nhạy cảm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'vehement'?

A.Loud
B.Mild
C.Harsh
D.Soft
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'vehement' used correctly?

A.She spoke in a calm and gentle manner.
B.The colors were bright and vivid.
C.He argued with a vehement tone.
D.The breeze was soft and soothing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'vehement'?

A.Calm
B.Reserved
C.Intense
D.Mild
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vehement'?

A.Passionate
B.Moderate
C.Fierce
D.Forceful
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you use the word 'vehement'?

A.Describing a whispering wind
B.Discussing a heated argument
C.Talking about a peaceful protest
D.Narrating a gentle rainfall

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ