velvety - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'velvety' bắt nguồn từ 'velvet' (tiếng Pháp 'velours'), có nghĩa là vải mềm, kết hợp với hậu tố '-y' chỉ chất lượng. Nó phát triển từ tiếng La tinh sang tiếng Pháp cổ rồi mới vào tiếng Anh. Hãy hình dung việc bạn được quấn trong một chiếc chăn nhung sang trọng, cảm nhận sự mềm mại như một cái ôm nhẹ nhàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVelvety là tính từ mô tả một kết cấu mềm mịn và mượt như nhung. Nó có thể áp dụng cho các loại vải, cũng có thể dùng cho thực phẩm, rượu, giọng nói hoặc lớp hoàn thiện da, gợi lên sự mềm mại, sang trọng và ấm áp. Từ này thường mang nghĩa sang trọng, ấm áp và dịu dàng, nhấn mạnh sự mềm mại hơn là thô ráp. Trong văn mô tả, velvety mang lại cảm giác giàu có, sâu sắc và mượt mà, gợi mở hình ảnh tinh tế và quyến rũ. Dùng velvety để mô tả không gian thời trang, mỹ phẩm hoặc hình ảnh văn học.
Người Việt thường hiểu velvety là sang trọng và mềm mại. Cần chú ý ngữ cảnh: bề mặt, hương vị hay giai điệu để không kết hợp không tự nhiên.
What is the meaning of 'velvety'?
Which sentence uses 'velvety' correctly?
Which word is most similar to 'velvety'?
What is the opposite of 'velvety'?
Can you think of a real-life context where the word 'velvety' can be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật