LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

velvety - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

velvety Ý nghĩa của Từ

  • mềm mại và mịn màng khi chạm vào
  • có kết cấu sang trọng và phong phú
  • trông nhẹ nhàng hoặc dễ chịu
Illustration for this word

velvety Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

velvety Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛlvəti/
Mỹ /ˈvɛlvədi/
Tiết
velvety

velvety Từ nguyên của Từ

Từ 'velvety' bắt nguồn từ 'velvet' (tiếng Pháp 'velours'), có nghĩa là vải mềm, kết hợp với hậu tố '-y' chỉ chất lượng. Nó phát triển từ tiếng La tinh sang tiếng Pháp cổ rồi mới vào tiếng Anh. Hãy hình dung việc bạn được quấn trong một chiếc chăn nhung sang trọng, cảm nhận sự mềm mại như một cái ôm nhẹ nhàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Velvety là tính từ mô tả một kết cấu mềm mịn và mượt như nhung. Nó có thể áp dụng cho các loại vải, cũng có thể dùng cho thực phẩm, rượu, giọng nói hoặc lớp hoàn thiện da, gợi lên sự mềm mại, sang trọng và ấm áp. Từ này thường mang nghĩa sang trọng, ấm áp và dịu dàng, nhấn mạnh sự mềm mại hơn là thô ráp. Trong văn mô tả, velvety mang lại cảm giác giàu có, sâu sắc và mượt mà, gợi mở hình ảnh tinh tế và quyến rũ. Dùng velvety để mô tả không gian thời trang, mỹ phẩm hoặc hình ảnh văn học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tìm bối cảnh ngoài vải vóc; velvety cho khẩu vị, âm thanh và hoàn thiện bề mặt
  • Kết hợp với danh từ như kết cấu, âm sắc hoặc hoàn thiện (kết cấu velvety, hoàn thiện velvety)
  • Nhớ rằng nó gợi sự sang trọng và mềm mại, không thô ráp
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như mịn màng, sang trọng để tinh chỉnh
  • Luyện viết mô tả cảm giác để làm phong phú câu chữ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Velvety chỉ mô tả vải vóc
  • Nó luôn ám chỉ chất liệu nhung thật
  • Chỉ dành cho kết cấu hữu hình, không cho vị giác hay âm thanh
  • Luôn gợi sự sang trọng cho mọi thứ
  • Có thể thay bằng mịn hoặc êm ở nhiều ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu velvety là sang trọng và mềm mại. Cần chú ý ngữ cảnh: bề mặt, hương vị hay giai điệu để không kết hợp không tự nhiên.

Mẹo Học

  • Tìm bối cảnh ngoài vải vóc; velvety cho khẩu vị, âm thanh và hoàn thiện bề mặt.
  • Kết hợp với danh từ như kết cấu, âm sắc hoặc hoàn thiện (kết cấu velvety, hoàn thiện velvety).
  • Nhớ rằng nó gợi sự sang trọng và mềm mại.
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như mịn màng, sang trọng để tinh chỉnh.
  • Luyện viết mô tả cảm giác để nâng cao trình độ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'velvety'?

A.Rough and coarse
B.Smooth and soft to the touch
C.Bright and shiny
D.Cold and hard
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'velvety' correctly?

A.The dry leaves felt velvety against my skin.
B.His voice was velvety loud during the announcement.
C.The cake had a velvety texture that melted in my mouth.
D.The sky was velvety and clear that day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'velvety'?

A.Rough
B.Bumpy
C.Silky
D.Jagged
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'velvety'?

A.Smooth
B.Delicate
C.Coarse
D.Mellow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'velvety' can be used?

A.The fabric was incredibly soft and pleasant to touch.
B.The blanket felt rough and uncomfortable against my skin.
C.The dessert had a smooth, rich finish that was quite delightful.
D.The night sky was filled with stars, creating a beautiful view.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ