LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

venomous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

venomous Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng tiêm nọc độc qua cắn hoặc chích
  • có hại hoặc phá hoại
  • đầy ác ý hoặc thù hận
Illustration for this word

venomous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

venomous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛnəʊməs/
Mỹ /ˈvɛnə nə s/
Tiết
venomous

venomous Từ nguyên của Từ

Gốc: ven- (nọc độc) + -omous (có). Xuất phát từ tiếng Latinh venenosus, qua tiếng Pháp cổ venimeux sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con rắn với những chiếc răng nanh sắc nhọn, đang nhỏ giọt nọc độc, sẵn sàng tấn công gây nguy hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Venomous mô tả các loài vật có thể tiêm độc qua vết cắn hoặc châm, như một số loài rắn, nhện và sinh vật biển nhất định. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để mô tả người hoặc lời nói, hành vi mang độc hại hoặc thù địch. Tập trung vào cơ chế tiêm độc hơn là chỉ gây hại; hiển nhiên, poisonous và venomous khác nhau ở cách gây hại. Trong giao tiếp hàng ngày, venomous có thể mang nghĩa rất tiêu cực và mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Venomous mô tả các loài có thể tiêm độc qua vết cắn hoặc châm
  • - Poisonous là có hại khi nuốt phải hoặc chạm vào, khác với venomous
  • - Thường gặp trong ngữ cảnh khoa học và an toàn
  • - Nghĩa bóng có ý nghĩa mạnh và dễ gây khó chịu trong giao tiếp
  • - Không phải mọi động vật nguy hiểm đều venomous; một số là poisonous
  • - Dành thời gian luyện cách phân biệt hai từ này

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm venomous với poisonous
  • nghĩ rằng mọi động vật có nọc độc đều gây chết người
  • cho rằng venomous chỉ mang nghĩa hung hăng bằng lời nói
  • trộn lẫn độc với độc tố trong đồ vật hàng ngày
  • cho rằng venomous chỉ xảy ra ở rắn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: venomous nhấn mạnh cơ chế tiêm độc và sự nguy hiểm; nhiều người học hay nhầm với poisonous dẫn tới dùng sai trong ngữ cảnh an toàn.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu sự khác biệt giữa động vật và ẩn dụ
  • venomous tiêm độc; poisonous gây hại khi nuốt hoặc chạm vào
  • Luyện cụm từ thông dụng
  • Tránh dịch sai thành toxic trong mọi ngữ cảnh
  • Sử dụng biển báo an toàn và tài liệu giáo dục làm mốc
  • So sánh với động vật không có nọc độc để nhớ lâu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'venomous' mean?

A.Capable of injecting venom
B.Having a pleasant aroma
C.Ecologically friendly
D.Harmless and benign
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'venomous' correctly.

A.The flower emitted a venomous fragrance.
B.The snake was venomous and could deliver a dangerous bite.
C.He has a venomous personality and is always kind.
D.The soup tasted venomous.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'venomous'?

A.Harmless
B.Poisonous
C.Friendly
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'venomous'?

A.Gentle
B.Dangerous
C.Malicious
D.Hostile
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a dangerous animal?

A.A zookeeper took precautions while handling a snake known for its venomous bite.
B.They visited a wildlife park where many animals live safely.
C.The pet cat sat quietly in the sun.
D.Children played outside in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ