ventilate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ventilate = vent + -ilate; xuất phát từ tiếng Latin 'ventilare' nghĩa là 'thổi' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng mở cửa sổ để cho không khí trong lành vào, loại bỏ mùi hôi và mang lại sức sống mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThông gió nghĩa là cho phép không khí lưu thông. Nghĩa đen là cho phép không khí mới vào và loại bỏ không khí ô nhiễm, thường bằng cách mở cửa sổ hoặc dùng quạt. Nghĩa bóng có nghĩa là thảo luận hoặc bày tỏ ý kiến một cách tự do để vấn đề được xem xét kỹ lưỡng. Trong bối cảnh formal, người ta có thể nói ủy ban cần thông gió các mối quan tâm trước khi bỏ phiếu; một tòa nhà cũng phải thông gió để đáp ứng chuẩn sức khỏe. Người học thường nhầm lẫn với vent hoặc venting chỉ liên quan đến cảm xúc.
Đối với tiếng Việt, ventilate có thể có nghĩa đen là thông gió và nghĩa bóng là thảo luận công khai. Người học thường bỏ qua nghĩa bóng và dùng từ này trong lời nói thông thường mà thiếu trang trọng.
What is the meaning of 'ventilate'?
In which sentence is 'ventilate' used correctly?
Which word is a synonym of 'ventilate'?
What is the opposite of 'ventilate'?
In what real-life situation would you need to 'ventilate' a room?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật