LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

verboten - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

verboten Ý nghĩa của Từ

  • bị cấm
  • không được phép
  • cấm hoặc không thể vào
Illustration for this word

verboten Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

verboten Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vəˈbəʊtən/
Mỹ /vərˈboʊtən/
Tiết
verboten

verboten Từ nguyên của Từ

Gốc: 'ver-' (tiền tố chỉ phủ định) + 'bote' (ra lệnh). Nguồn gốc: tiếng Đức. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên nghiêm khắc chỉ vào một cánh cửa cấm với biển hiệu 'Cấm vào', nhấn mạnh sự cấm đoán tuyệt đối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Verboten là một từ vay của tiếng Đức được dùng trong tiếng Anh để chỉ điều bị cấm, cấm đoán. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh, thường xuất hiện trên biển hiệu, trong văn học hoặc để tạo hiệu ứng nhại giọng nói của người Đức. Người học nên dùng nó rất hạn chế trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó là forbidden hoặc not allowed. Verboten có cảm giác mạnh và kịch tính hơn, nên dùng cẩn trọng để tránh hiểu lầm hoặc gây khó chịu cho người nghe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp thông thường
  • Xem như một từ mượn phong cách
  • Chỉ dùng cho biển hiệu hoặc ngữ cảnh văn học
  • Không nhầm với not allowed trong hội thoại hàng ngày
  • Luyện tập ngữ điệu nhấn mạnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Là một từ đồng nghĩa thông dụng của bị cấm
  • Có thể thay thế not allowed ở mọi ngữ cảnh
  • Thông dụng trong giao tiếp hàng ngày
  • Được xem là mạnh hơn một chút so với prohibited
  • Có thể dùng một mình trong câu trả lời thân mật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể cho rằng verba verbot en là quá cứng nhắc cho giao tiếp hàng ngày; cần dùng cẩn trọng trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Kết hợp với từ đồng nghĩa phổ biến để cảm nhận sắc thái
  • Chú ý biển hiệu mang âm hưởng tiếng Đức
  • Luyện ở giọng trang trọng hoặc hư cấu
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Đọc văn bản mô phỏng thẩm quyền của tiếng Đức
  • So sánh với not allowed để cảm nhận cường độ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'verboten' mean?

A.Allowed
B.Forbidding
C.Welcoming
D.Permitted
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'verboten' in a sentence.

A.Using phones in class is forbidden, but it is not verboten.
B.He thought eating sweets at dinner was verboten.
C.In many cultures, wearing white to a wedding is seen as verboten.
D.The movie was so interesting that it felt almost verboten.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'verboten'?

A.Permissible
B.Encouraged
C.Prohibited
D.Optional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'verboten'?

A.Off-limits
B.Acceptable
C.Restricted
D.Banned
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is not allowed?

A.Certain topics may be considered forbidden during the meeting.
B.In a library, loud conversations are generally frowned upon.
C.Driving without a seatbelt is discouraged but not illegal.
D.At the concert, cameras were not permitted.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ