LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

verisimilar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

verisimilar Ý nghĩa của Từ

  • trông có vẻ thật hoặc thực
  • có vẻ ngoài của sự thật
  • có thể tin tưởng hoặc hợp lý
Illustration for this word

verisimilar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

verisimilar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌvɛrɪˈsɪmɪlə/
Mỹ /ˌvɛrɪˈsɪmɪlər/
Tiết
verisimilar

verisimilar Từ nguyên của Từ

veri- = thật + similar = tương tự. Xuất phát từ Latinh (verisimilis) → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tranh mà nhìn vào có vẻ thật đến nỗi có thể đánh lừa mắt bạn để tin rằng đó là một bức ảnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Verisimilar mô tả những thứ trông có vẻ thật nhưng không nhất thiết là thật, nhấn mạnh ấn tượng về sự thật hơn là bằng chứng thực tế. Nó hay được dùng khi nói về tranh vẽ, ảnh hoặc lập luận có vẻ thuyết phục dù sự thật chưa được chứng minh. Người học cần phân biệt verisimilar với plausible, credible và authentic, lưu ý rằng verisimilar nhấn mạnh ấn tượng thật chứ không phải sự thật có căn cứ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trước danh từ: một mô tả verisimilar. Không phải là sự thật được chứng minh. Phân biệt với plausible/credible. Thường tập trung vào vẻ ngoài, không phải sự thật. Gắn với dường như / có vẻ như. Tránh dùng quá mức trong các khẳng định trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Verisimilar có nghĩa là luôn đúng hoặc được chứng minh.
  • Chỉ áp dụng cho hình ảnh, không cho luận điểm.
  • Nó giống với authentic.
  • Nếu something là verisimilar, đó là lừa dối có chủ ý.
  • Verisimilitude không đảm bảo độ chính xác của sự kiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu verisimilar là vẻ ngoài có vẻ hợp lý; phân biệt với plausible/credible và tránh nhầm lẫn giữa ấn tượng và sự thật thực tế.

Mẹo Học

  • Kết hợp với plausible/credibile để nắm sắc thái.
  • Đặt trước danh từ: một cảnh verisimilar.
  • Miêu tả ấn tượng, không phải bằng chứng.
  • So sánh với authentic để phân biệt vẻ ngoài và sự thật.
  • Luyện nói bằng câu nói ‘dường như thật’ trong giao tiếp.
  • Chú ý bầu không khí và sự nhất quán của chi tiết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'verisimilar'?

A.Truthful
B.Dishonest
C.Realistic
D.Exaggerated
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'verisimilar' correctly?

A.She told a verisimilar story at the party.
B.He made a verisimilar excuse for being late.
C.The verisimilar news report turned out to be entirely false.
D.The painting was so verisimilar that it looked like a photograph.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'verisimilar'?

A.Honest
B.Authentic
C.Genuine
D.Fictitious
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you likely encounter the word 'verisimilar'?

A.Learning about historical events
B.Analyzing scientific theories
C.Negotiating a business deal
D.Discussing a work of fiction
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being verisimilar might be important and explain why.

A.Job interview
B.Fiction writing
C.Engineering project
D.Social media post

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ