versant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'vers-' (xoay) + '-ant' (danh từ người đại diện). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'vertere' → tiếng Pháp cổ 'versant' → tiếng Anh 'versant'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi có những sườn khác nhau, mỗi bên xoay về một cảnh khác nhau, minh họa nhiều nghĩa của 'versant' như những sườn đang quay về những chân trời khác nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVersant là một tính từ tiếng Anh hiếm chỉ một mặt nghiêng hoặc một mặt nghiêng của địa hình. Trong địa lý học nó cũng chỉ một bên hoặc một khía cạnh của một ngọn núi, thường được đặt tên theo hướng (versant phía bắc, versant phía đông). Nguồn gốc từ Latinh vertere nghĩa quay, thông qua tiếng Pháp cổ versant, mang hình ảnh một bề mặt hướng về tầm nhìn hoặc khu vực. Trong sử dụng hiện đại, có thể nói 'versant phía đông dốc hơn versant phía tây' hoặc nói về một khu vực nằm trên versant phía bắc của thung lũng.
Versant là thuật ngữ địa lý chính xác; người học tiếng Anh thường cho là chỉ một ‘mặt’ thông thường hoặc nhầm với các từ giống dạng như versus hoặc version.
What does the word 'versant' mean?
Identify the correctly used sentence with the word 'versant'.
Which word is most similar to 'versant'?
What is the opposite of 'versant'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as 'versant'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật