versus - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
versus có nguồn gốc từ tiếng Latin 'versus', có nghĩa là 'quay về phía'. Nó đến từ động từ 'vertere'. Hãy tưởng tượng hai đối thủ quay mặt về phía nhau trong một cuộc thi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt hai tờ ghi chú lên bàn và di chuyển một tờ về phía bên trái một chút, tờ kia vẫn ở yên. Chúng đối mặt versus nhau trong tầm nhìn của tôi, một cuộc so sánh thầm lặng đang diễn ra. Tôi đẩy suy nghĩ, điều chỉnh tư thế và giữ nhịp để quyết định xem nên đưa ý tưởng nào lên trên versus ý tưởng kia. Cảm giác rất thực, như điều khiển một chiếc thuyền nhỏ giữa dòng nước yên tĩnh.
Versus là một giới từ tiếng Anh có nghĩa là chống lại, trái ngược hoặc đối lập với. Thường gặp trong thể thao, tranh luận và khi so sánh hai lựa chọn. Ví dụ, A versus B cho thấy A đối đầu với B, hoặc hai ý được so sánh. Trong văn cảnh trang trọng có thể dùng against, in contrast to hoặc as opposed to. Nguồn gốc từ tiếng La-tinh versus, nghĩa là 'quay về phía'. Versus chỉ ra một mối quan hệ giữa hai yếu tố chứ không phải vị trí.
Tiếng Việt dùng đối đầu hoặc so với; học viên có thể dịch sát nghĩa từ vs bị thô và không tự nhiên, đặc biệt trong văn phong trang trọng.
What is the meaning of the word 'versus'?
How is the word 'versus' typically used in a sentence?
Which of the following words is similar to 'versus'?
What is the opposite of 'versus'?
In a real-life context, when might you see the word 'versus' used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật