oranges - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: or- (liên quan đến từ 'vàng') + ange (từ tiếng Latinh 'aurantius', có nghĩa là cam), Nguồn lịch sử: Ả Rập 'nāranj' → Ba Tư 'nārang' → Latinh 'aurantius' → Pháp cổ 'orenge' → tiếng Anh, Ảnh tưởng tượng: Hãy tưởng tượng một buổi chiều hoàng hôn vàng rực rỡ, nơi bầu trời biến thành sắc cam rực rỡ, biểu tượng cho sự ấm áp và sức sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhặt một quả cam từ đĩa, đặt nó lên lòng bàn tay và di chuyển nó nhẹ nhàng move, để vỏ trơn tru dưới ngón tay. Rồi tôi xoay nó một chút turn, điều chỉnh grip để nó nằm vững trên bàn. Mùi hương bay lên, màu sáng của vỏ tỏa sáng dưới đèn. Vắt được chút nước và màu sắc dần trở nên ấm, và trong đầu tôi từ từ hình thành cảm giác orange, vừa trái vừa màu.
Đối với người Việt, orange là một từ có hai nghĩa rõ ràng; người học cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt fruit vs color. Think briefly: fruit for eating, color for describing things. The verb sense is rare. Học từ orange giúp mở rộng từ vựng về thực phẩm và màu sắc.
Đối với người Việt, orange có hai nghĩa rõ ràng; người học cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt fruit vs color.
What is the meaning of the word 'oranges'?
Choose the sentence that uses 'oranges' correctly.
What is a synonym for 'oranges'?
What is an antonym for 'oranges'?
Can you think of a real-life context where you might encounter the word 'oranges'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật