LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

veterans - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

veterans Ý nghĩa của Từ

  • một người đã phục vụ trong quân đội
  • một người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể
  • ai đó có nhiều kinh nghiệm
Illustration for this word

veterans Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

veterans Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛt.ər.ən/
Mỹ /ˈvɛt̬.ər.ən/
Tiết
veteran

veterans Từ nguyên của Từ

Rễ 'cựu chiến binh' xuất phát từ tiếng Latin 'veteranus', có nghĩa là 'cũ' hoặc 'có kinh nghiệm'. Thuật ngữ này đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lính già, với những nếp nhăn sâu và dáng vẻ tự hào, kể lại những câu chuyện về lòng dũng cảm và kinh nghiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thẳng vai, đứng vững và đẩy nhẹ cửa, move vào phòng. Khung cảnh hiện ra như một bản đồ quen thuộc, tôi adjust nhịp thở để giữ bình tĩnh. Nỗ lực được thể hiện ở vòng quay nhẹ của bàn tay và giữ nhịp (hold). Sự cân bằng này đi theo tôi khi làm nhiệm vụ mới; kinh nghiệm lâu năm thành hành động hiện tại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, veteran là danh từ chỉ một người đã phục vụ trong quân đội. Nó cũng được dùng để chỉ người có kinh nghiệm dày dặn trong một lĩnh vực nào đó. Nghĩa này nhấn mạnh kinh nghiệm và sự cứng cáp hơn là chỉ tuổi tác. Ví dụ: veteran journalist, veteran athlete. Người học thường cho rằng nó có nghĩa là già đi hoặc nghỉ hưu; hãy chú ý ngữ cảnh và kết hợp từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Học hai nghĩa: veteran quân sự và người có kinh nghiệm dày dặn trong một lĩnh vực.
  • Chú ý các collocation phổ biến như veteran journalist, veteran athlete.
  • Nhớ rằng tuổi tác không phải yếu tố quyết định; kinh nghiệm mới là quan trọng.
  • Dùng từ này với sự tôn trọng.
  • Tránh nói người ấy chỉ là “người già” trong ngữ cảnh phi正式.
  • Kiểm tra dạng danh từ và cách kết hợp với tính từ/ lĩnh vực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng veteran chỉ có ý nghĩa già nua hoặc nghỉ hưu.
  • Nhầm với 'vet' (veterinary).
  • Tin rằng chỉ liên quan đến phục vụ quân sự.
  • Dùng veteran làm tính từ mà thiếu danh từ phù hợp.
  • Không nhận ra veteran cũng có nghĩa là người có kinh nghiệm dài ở nhiều lĩnh vực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: veteran có hai nghĩa chính: cựu chiến binh và người có kinh nghiệm lâu năm ở một lĩnh vực.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa: veteran quân sự và người có kinh nghiệm lâu năm.
  • Chú ý các collocation phổ biến như veteran journalist, veteran athlete.
  • Nhớ rằng tuổi tác không phải yếu tố quyết định; kinh nghiệm mới là quan trọng.
  • Dùng từ này với sự tôn trọng.
  • Tránh dùng trong bối cảnh thiếu tôn trọng.
  • Kiểm tra sự phù hợp giữa danh từ và tính từ/ lĩnh vực.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ