veterans - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ 'cựu chiến binh' xuất phát từ tiếng Latin 'veteranus', có nghĩa là 'cũ' hoặc 'có kinh nghiệm'. Thuật ngữ này đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lính già, với những nếp nhăn sâu và dáng vẻ tự hào, kể lại những câu chuyện về lòng dũng cảm và kinh nghiệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi thẳng vai, đứng vững và đẩy nhẹ cửa, move vào phòng. Khung cảnh hiện ra như một bản đồ quen thuộc, tôi adjust nhịp thở để giữ bình tĩnh. Nỗ lực được thể hiện ở vòng quay nhẹ của bàn tay và giữ nhịp (hold). Sự cân bằng này đi theo tôi khi làm nhiệm vụ mới; kinh nghiệm lâu năm thành hành động hiện tại.
Trong tiếng Anh, veteran là danh từ chỉ một người đã phục vụ trong quân đội. Nó cũng được dùng để chỉ người có kinh nghiệm dày dặn trong một lĩnh vực nào đó. Nghĩa này nhấn mạnh kinh nghiệm và sự cứng cáp hơn là chỉ tuổi tác. Ví dụ: veteran journalist, veteran athlete. Người học thường cho rằng nó có nghĩa là già đi hoặc nghỉ hưu; hãy chú ý ngữ cảnh và kết hợp từ.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: veteran có hai nghĩa chính: cựu chiến binh và người có kinh nghiệm lâu năm ở một lĩnh vực.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật