LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

veto - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

veto Ý nghĩa của Từ

  • quyền phủ quyết
  • từ chối hoặc cấm một cái gì đó
  • dừng một hành động hoặc đề xuất
Illustration for this word

veto Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

veto Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈviːtəʊ/
Mỹ /ˈviːtoʊ/
Tiết
veto

veto Từ nguyên của Từ

veto = từ chối (Latinh) + 'tôi cấm'. Nguồn gốc: Latinh → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vị vua giơ tay ngăn chặn một quyết định, tuyên bố 'Tôi cấm!'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phủ quyết là quyền lực chính thức để chặn quyết định, thường thấy ở cấp chính phủ, nhưng cũng có thể dùng trong các cuộc họp doanh nghiệp để ngăn một đề xuất. Danh từ phủ quyết chỉ hành vi hoặc quyền lực này, ví dụ phủ quyết của tổng thống hoặc quyền phủ quyết của hội đồng. Động từ phủ quyết diễn đạt việc từ chối hoặc cấm một điều gì đó. Cụm từ phổ biến gồm quyền phủ quyết, phát hành phủ quyết, và vetoed the bill ở thì quá khứ. Người học lưu ý sự khác biệt giữa ngữ cảnh chính trị trang trọng và cách từ chối thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phủ quyết là quyền lực formal. 2) Dùng với danh từ hoặc động từ đúng. 3) Phủ quyết được dùng như 'phủ quyết của tổng thống' hoặc 'phủ quyết dự luật'. 4) Quá khứ: vetoed (tiếng Anh). 5) Có hệ thống có thể bị phủ quyết hoặc bỏ qua. 6) Luyện nghe với cụm từ phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Veto là từ ngữ chỉ nói không đơn giản, mà là quyền lực chính thức
  • Người học thường hiểu nhầm veto là từ đồng nghĩa từ chối thông thường
  • Chỉ các cơ quan có thẩm quyền mới có quyền phủ quyết
  • Vô hiệu hóa và từ chối thông thường khác nhau
  • Văn phong chính trị và từ ngữ trang trọng khác nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, phủ quyết là từ ngữ formal; phân biệt với từ chối thông thường và luyện các cụm từ đi kèm.

Mẹo Học

  • Học veto ở dạng danh từ và động từ với ví dụ
  • Luyện các cụm từ phổ biến như veto power, phủ quyết, vetoed the bill
  • Ôn tập quá khứ vetoed
  • Hiểu rõ hệ thống cho phép phủ quyết lại hay không
  • Phân biệt giữa ngữ cảnh chính trị trang trọng và từ ngừ từ chối thông thường
  • Đọc tin tức về phủ quyết để gặp ngữ liệu thật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'veto'?

A.Approve
B.Reject
C.Consider
D.Accept
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'veto' used correctly?

A.He approved the proposal.
B.She vetoed the new law.
C.They considered the suggestion.
D.We accepted the decision.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'veto'?

A.Reject
B.Accept
C.Oppose
D.Allow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'veto'?

A.Support
B.Approve
C.Permit
D.Authorize
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone use the power of veto?

A.Rejecting a bill in government
B.Deciding on a movie to watch
C.Choosing a restaurant for dinner
D.Purchasing groceries

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ