LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

president - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

president Ý nghĩa của Từ

  • người đứng đầu được bầu của một nước cộng hòa
  • một lãnh đạo hoặc quan chức của một tổ chức
  • một người có quyền lực
Illustration for this word

president Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

president Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛzɪdənt/
Mỹ /ˈprɛzɪdənt/
Tiết
president

president Từ nguyên của Từ

president = pre- (trước) + sis (ngồi) + -ent (người) → Latin 'praesidens' → Pháp cổ 'president' → Anh. Hãy tưởng tượng một người ngồi ở phía trước một cuộc họp, dẫn dắt cuộc thảo luận và đưa ra quyết định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi thở sâu và điều chỉnh tư thế, như đang tiến về phía đám đông. Tôi move về phía bục giảng trong đầu, đặt và sắp xếp ghi chú cho dễ nhìn. Khi tôi bắt đầu nói, căn phòng phản ứng bằng một tiếng xì xào nhỏ và tôi cảm thấy gánh nặng phải giữ nhịp điệu. Ý tưởng trở thành hành động và tôi học được cách adjust và đổi hướng tùy theo nhu cầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tổng thống là người lãnh đạo được bầu làm đứng đầu một nước Cộng hòa ở nhiều nước, và cũng có thể chỉ người đứng đầu hoặc giám đốc của một tổ chức. Trong bối cảnh chính trị, quyền hạn của tổng thống phụ thuộc vào hiến pháp, có thể mang tính nghi lễ hoặc có quyền hành động thực thi. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói Tổng thống của một nước hoặc Tổng giám đốc một công ty. Học viên cần chú ý các collocations phổ biến như tổng thống đất nước, tổng giám đốc công ty, cựu tổng thống, tổng thống tạm quyền, ứng cử viên tổng thống. Lịch sử từ ngữ nhấn mạnh ý nghĩa chủ trì cuộc họp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng cho người đứng đầu nhà nước; - trong công ty hoặc tổ chức có thể dùng tổng giám đốc hay chủ tịch; - phân biệt tổng thống đương nhiệm và tiền nhiệm; - học các collocations với nước hoặc công ty; - lưu ý giới tính (nữ tổng thống có thể dùng tổng thống hoặc tổng thống nữ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tổng thống chỉ dùng cho nhà nước, không cho tổ chức
  • Tất cả người lãnh đạo tổ chức đều được gọi là tổng thống
  • Tổng thống luôn có quyền thực thi đầy đủ
  • Danh hiệu tổng thống luôn mang ý nghĩa quyền lực chính trị
  • Tổng thống và chủ tịch/cảm không phải từ đồng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tổng thống thường dùng cho nguyên thủ quốc gia; lãnh đạo tổ chức hoặc công ty thường dùng từ khác như giám đốc hoặc chủ tịch. Người học dễ bỏ qua sự phân biệt này.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: tổng thống của một nước, tổng giám đốc/ chủ tịch công ty, tổng thống đương nhiệm, ứng cử viên tổng thống
  • Phân biệt giữa lãnh đạo quốc gia và lãnh đạo tổ chức
  • Lưu ý giới tính của từ (tổng thống chỉ dùng cho nam khi ở dạng cố định); nữ thường dùng tổng thống nữ hoặc tổng thống
  • Sử dụng đúng giới từ: tổng thống của nước Mỹ
  • Các từ liên quan: presidency, president-elect, vice president
  • Luyện tập với nhiều tổ chức khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'president'?

A.Cooking utensil
B.Doctor's assistant
C.Leader of a country
D.Baker's apprentice
Bước 2: Cách sử dụng

In which context would you use the word 'president'?

A.Talking about a new recipe
B.Fixing a car
C.Playing a sport
D.Discussing healthcare
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'president'?

A.Athlete
B.Chef
C.Prime Minister
D.Artist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'president'?

A.Citizen
B.Secretary
C.Employee
D.Student
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'president' used in real-life?

A.The plumber fixed the sink
B.The chef cooked a delicious meal
C.The teacher graded the exams
D.The president gave a speech to the nation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ