LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vibration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vibration Ý nghĩa của Từ

  • chuyển động nhanh qua lại
  • phản ứng cảm xúc với điều gì đó
  • cảm giác về năng lượng hoặc sự hào hứng
Illustration for this word

vibration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vibration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vaɪˈbreɪʃən/
Mỹ /vaɪˈbreɪʃən/
Tiết
vibration

vibration Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'vibratio' (rung động) + 'vibration' được hình thành trong tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một dây đàn guitar rung, làm dấy lên cảm xúc và vang vọng trong không khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vibration là danh từ chia làm vài cảm giác liên quan. Nó có thể mô tả một chuyển động nhanh tới lui, như dây đàn guitar rung lên khi bị gảy, hoặc một thiết bị rung để thông báo. Nó cũng có thể chỉ một phản ứng cảm xúc trước điều gì đó ấn tượng, bất ngờ hoặc hào hứng, như sự cổ vũ của đám đông hay một bài hát làm ta rùng mình. Trong sử dụng hàng ngày, bạn có thể nghe về rung động của điện thoại, rung chấn của mái nhà trong động đất, hoặc rung động tinh tế của âm trầm làm người nghe cảm nhận nhịp điệu trong người. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin vibratio, nghĩa là run rẩy, và vào tiếng Anh qua tiếng Pháp Trung cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Rung động có thể mô tả chuyển động vật lý hoặc phản ứng cảm xúc.
  • • Sử dụng rung động cho những thứ rung hoặc phát cảnh báo, chứ không phải bầu không khí của tình huống.
  • • Động từ: rung, danh từ: rung động.
  • • Cụm từ thông dụng: rung động của điện thoại, rung động của thiết bị, rung động của bass.
  • • Nguồn gốc từ Latin vibratio, nghĩa là run rẩy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rung động không chỉ là âm thanh hay nhạc; nó còn mô tả chuyển động vật lý hoặc phản ứng cảm xúc.
  • Tránh nhầm với vibe (không gian/không khí).
  • Trong bối cảnh kỹ thuật, rung động rất phổ biến.
  • Rung động và rung là danh-tực/động-từ không thể hoán đổi.
  • Hãy nghĩ về rung động như một cảm nhận chứ không chỉ âm thanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác nhau giữa rung động vật lý và phản ứng cảm xúc.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt chuyển động và cảm xúc bằng ngữ cảnh
  • 2) Luyện tập với thiết bị hàng ngày (điện thoại, báo thức)
  • 3) vibration = danh từ; vibrate = động từ
  • 4) Cụm từ thường gặp: nguồn rung, tần số rung
  • 5) So sánh nguồn gốc Latinh với từ liên quan
  • 6) Nghe cách dùng tự nhiên trong hội thoại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vibration'?

A.Fast movement
B.Something that is still
C.Back and forth motion
D.Rapid acceleration
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'vibration' correctly?

A.She sat on the vibration chair.
B.The vibration of the earthquake was strong.
C.He enjoys the quiet vibration of the forest.
D.The cat vibrated across the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'vibration'?

A.Tremor
B.Stillness
C.Silence
D.Stagnation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'vibration'?

A.Motion
B.Rest
C.Quake
D.Shake
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you feel a vibration?

A.Using a phone on silent mode
B.Eating dinner
C.Listening to music
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Meeting about a Child's Lump and Distraction in Class

Parenting & Education

2026.02.12 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ