vicarious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Vicarious = vice- (thay thế) + carious (từ vicar) nghĩa là hành động như một sự thay thế. Xuất phát từ tiếng Latin 'vicarious' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người cảm thấy vui mừng khi nhìn một người bạn mở quà sinh nhật, cảm nhận niềm hạnh phúc một cách vicarious.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVicarious mô tả trải nghiệm hoặc cảm xúc phát sinh từ việc quan sát hoặc tưởng tượng trải nghiệm của người khác, thay vì trải nghiệm trực tiếp. Nó có thể có nghĩa là niềm vui khi chứng kiến thành công của người thân, hoặc đóng một vai trò thay thế, dù là trực tiếp hay ở ngữ cảnh ẩn ý, khi cảm nhận cảm xúc theo cách gián tiếp. Người ta thường cảm thấy niềm vui, phấn khích hoặc buồn bã một cách gián tiếp khi theo dõi các mốc quan trọng của người thân, cuộc phiêu lưu của một nhân vật hư cấu hoặc thử thách của đồng nghiệp. Từ này nhấn mạnh cách sự đồng cảm và trí tưởng tượng của chúng ta có thể mở rộng sang cuộc sống của người khác, đặc biệt qua mạng xã hội và kể chuyện.
Giải thích cho người Việt: vicarious dùng để nói về cảm xúc hoặc trải nghiệm thông qua người khác, không phải trải nghiệm trực tiếp. Tránh nhầm với hành động thay thế trực tiếp.
What is the meaning of the word 'vicarious'?
In which sentence is 'vicarious' used correctly?
Which word is an antonym of 'vicarious'?
In what real-life situation might someone experience something vicariously?
Reflect on a time when you experienced something vicariously. Share a brief example.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật