LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

victoria - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

victoria Ý nghĩa của Từ

  • một thành phố ở Canada
  • tên của một nữ hoàng Anh
  • một thuật ngữ chỉ chiến thắng hoặc thành công
Illustration for this word

victoria Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

victoria Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vɪkˈtɔːr.i.ə/
Mỹ /vɪkˈtɔri.ə/
Tiết
victoria

victoria Từ nguyên của Từ

Gốc là 'victor', có nghĩa là 'người chinh phục' (từ Latin). Nó đã chuyển qua 'victoria' trong tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc cúp tượng trưng cho chiến thắng đã được tranh đấu, sáng chói trên bục và truyền cảm hứng cho buổi ăn mừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'victoria'?

A.A type of fruit
B.A victory or triumph
C.An animal species
D.A place to rest
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'victoria' correctly?

A.The victoria of the match was celebrated.
B.I enjoy eating victoria for breakfast.
C.She adopted a victoria from the shelter.
D.The victoria tree is blooming beautifully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'victoria'?

A.Car
B.Success
C.Building
D.Happiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'victoria'?

A.Defeat
B.Failure
C.All of the above
D.Loss
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel 'victoria'?

A.He celebrated his achievement after winning the competition.
B.She was feeling defeated after the game.
C.They were upset after the loss of their team.
D.There were no limitations to their possibilities.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ