LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

viewers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

viewers Ý nghĩa của Từ

  • nhìn hoặc kiểm tra một cái gì đó
  • một quan điểm hoặc ý kiến cụ thể
  • phạm vi tầm nhìn
Illustration for this word

viewers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

viewers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vjuː/
Mỹ /vju/
Tiết
view

viewers Từ nguyên của Từ

view = vi- (nhìn) + ew (liên quan đến nhìn); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng xem một phong cảnh đẹp từ một ngọn đồi, cho phép bạn nhìn xa, tượng trưng cho tầm nhìn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước một chút, di chuyển mắt quanh màn hình và xoay cổ để đổi góc nhìn. Tôi điều chỉnh tư thế cầm, kéo thiết bị lại gần và tập trung vào một góc để nhìn rõ các chi tiết. Khung nhìn thay đổi khi tôi quan sát, và tôi cảm nhận được điều gì thực sự quan trọng. Quá trình nhìn này trở thành một lựa chọn, điều chỉnh cách tôi dùng tầm nhìn ở đời thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

View là một từ đa nghĩa bao gồm hành động, nhận thức và quan điểm. Dưới dạng động từ, to view có nghĩa là nhìn vào hoặc xem xét một vật một cách có chủ ý, ví dụ xem một bất động sản hay xem xét tài liệu. Dưới dạng danh từ, view có thể chỉ quan điểm cá nhân (from my point of view), hoặc cảnh quan có thể nhìn thấy (một quang cảnh đẹp), cũng như phạm vi nhìn. Các cụm từ phổ biến: viewing a property, view of, viewpoint, views.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng view cho việc nhìn kỹ có chủ đích, không phải nhìn thoáng qua. Nhớ phân biệt view (danh từ) và viewing (động danh từ). Cụm từ phổ biến: view a property, view of, from my point of view. Với cảnh đẹp: view là cảnh, viewing là hành động xem.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa nhìn và xem ở mọi ngữ cảnh.
  • View không chỉ là cảnh vật mà còn là quan điểm; dễ nhầm với nhìn.
  • Dùng views khi chỉ là một quan điểm đơn lẻ.
  • Nghĩ viewing chỉ dành cho phim.
  • Khó phân biệt view of và view from.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, khó phân biệt giữa nhìn/nhìn chăm chú và quan điểm; chú ý các giới từ và cụm từ cố định.

Mẹo Học

  • Học các collocations: viewing a property, view of, viewpoint.
  • Thực hành 'from my point of view' vs 'in my view' để diễn đạt ý kiến.
  • Phân biệt view (danh từ) và viewing (danh từ/động từ).
  • Dùng đúng giới từ: of và from.
  • Trong tranh luận, dùng views cho nhiều ý kiến khác nhau.
  • Mô tả phong cảnh, dùng view để chỉ phạm vi tầm nhìn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'viewers'?

A.Objects that display images
B.People who are bored
C.People who look at something
D.Individuals who manipulate remote controls
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'viewers' properly.

A.The viewers blender made the soup.
B.The viewers at the gallery admired the artwork.
C.She decided to viewers the leftovers from last night's dinner.
D.Viewers can run as fast as a cheetah.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'viewers'?

A.Spectators
B.Participants
C.Bystanders
D.Coaches
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'viewers'?

A.Listeners
B.Critics
C.Performers
D.Producers
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving viewers?

A.The stadium is filled with families watching the event.
B.People gathered around the television for the big finale.
C.The viewers were given sandwiches during the movie break.
D.He spent hours talking to the viewers about his experiences.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Check-in at the Hotel

Hotel Check-in

2026.04.14 · 0:40 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering in a Restaurant

Restaurant Order

2025.12.15 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in

Hotel Check-in

2025.10.04 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ