viewpoints - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
viewpoint = view (quan sát) + point (điểm); nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ (veue) → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh. Hãy hình dung một điểm ngắm cảnh nơi mọi người tụ tập chỉ ra những cảnh đẹp khác nhau, mỗi người đưa ra góc nhìn độc đáo của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bắt đầu bằng cách từ từ di chuyển đầu và mắt đến một góc độ mới. Tôi kéo ánh nhìn từ một điểm sang điểm khác, cảnh vật như thở được khác đi. Nỗ lực ấy tuy nhỏ nhưng thật sự, một sự xoay chuyển và điều chỉnh khiến tôi để ý những chi tiết trước đây bỏ sót. Từ sự dịch chuyển đó, góc nhìn của tôi lớn lên, không phải nhờ quy tắc mà nhờ những gì tôi thấy và quyết định tiếp tục xem xét.
Viewpoint là một danh từ đa nghĩa trong tiếng Anh, bao gồm hai nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ một địa điểm từ đó có thể nhìn thấy một vật gì đó, chẳng hạn như đỉnh đồi hoặc điểm ngắm; hoặc chỉ quan điểm, ý kiến hoặc cách nhìn nhận của một người về một vấn đề. Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ quan điểm cá nhân.
Đối với người Việt học tiếng Anh, viewpoint có thể chỉ địa điểm hoặc thái độ. Một lỗi phổ biến là dùng viewpoint thay cho perspective mà không phân biệt được ngữ cảnh thực tế hay quan điểm.
What is the definition of 'viewpoints'?
Which sentence uses 'viewpoints' correctly?
Which word is most similar to 'viewpoints'?
What is the opposite of 'viewpoints'?
Can you think of a real-life context where different perspectives are important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật