LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vigilance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vigilance Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái cảnh giác với nguy hiểm hoặc khó khăn
  • sự chú ý cẩn thận đến các vấn đề tiềm ẩn
  • tinh thần cảnh giác nhằm bảo vệ khỏi tổn hại
Illustration for this word

vigilance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vigilance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪdʒɪləns/
Mỹ /ˈvɪdʒɪləns/
Tiết
vigilance

vigilance Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'vigil' (cảnh giác) + hậu tố '-ance' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'vigilantia' → tiếng Pháp cổ 'vigilance' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người canh gác đêm luôn cảnh giác trong bóng tối, tìm kiếm dấu hiệu của rắc rối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự cảnh giác là trạng thái cảnh giác với nguy hiểm hoặc khó khăn và giữ thận trọng để phản ứng kịp thời. Nó bao gồm sự cảnh giác thể chất khi có người canh gác, cũng như sự tỉnh táo về mặt tinh thần để phát hiện dấu hiệu bất thường và đánh giá rủi ro. Trong công việc, sự cảnh giác giúp nhận diện sai sót và hành động nhanh khi có dấu hiệu bất thường. Trong đời sống hàng ngày, nó đòi hỏi tuân thủ quy trình, kiểm tra chi tiết và báo cáo bất thường. Nuôi dưỡng sự cảnh giác đòi hỏi thói quen và luyện tập để duy trì sự tỉnh táo mà không trở nên quá căng thẳng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sự cảnh giác là trạng thái ổn định và chủ động.
  • - Dùng các cụm như 'duy trì sự cảnh giác' hoặc 'tăng cường sự cảnh giác'.
  • - Đừng nhầm sự cảnh giác với hoang tưởng hay sợ hãi.
  • - Ghép với giới từ: cảnh giác với, cảnh giác trong việc giám sát.
  • - Học các collocation phổ biến để nghe tự nhiên trong bối cảnh an toàn hoặc quản lý rủi ro.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự cảnh giác là sự hoài nghi hoặc sợ hãi liên tục.
  • Sự cảnh giác chỉ có giá trị ở những môi trường nguy hiểm.
  • Sự cảnh giác là giống như nghi ngờ tất cả mọi người.
  • Sự cảnh giác có nghĩa là không bao giờ nghỉ ngơi.
  • Sự cảnh giác là một trạng thái tâm lý, không phải kỹ năng có thể rèn luyện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh sự chuẩn bị chủ động và đánh giá rủi ro trong ngữ cảnh cụ thể; lưu ý cách dùng các cụm từ đi kèm với 'vigilance' khi so sánh với tiếng Anh.

Mẹo Học

  • 1) Liên kết sự cảnh giác với thói quen cụ thể (danh sách kiểm tra, đánh giá).
  • 2) Luyện các collocation như sự cảnh giác chống lại, cảnh giác cao, duy trì sự cảnh giác.
  • 3) Phân biệt sự cảnh giác với nỗi sợ hãi hay hoảng loạn trong ví dụ.
  • 4) Sử dụng tình huống thực tế (an ninh, quản lý rủi ro) để luyện tập.
  • 5) Học từ đồng nghĩa gần (nhẫn nại, tỉnh táo).
  • 6) Ôn tập sai lệch phổ biến và nhầm lẫn (cảnh giác vs cảnh giác cao).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of vigilance?

A.Laziness
B.Alertness for potential danger
C.Calmness
D.Carelessness
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct sentence using the word 'vigilance'.

A.The cat was full of vigilance while sleeping.
B.In a race, vigilance leads to winning.
C.The security team maintained vigilance at the event.
D.She painted with great vigilance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to vigilance?

A.Awareness
B.Negligence
C.Apathy
D.Sleepiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of vigilance?

A.Negligence
B.Alertness
C.Awareness
D.Attention
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone needs to be careful and observant?

A.People often laugh during fun parties.
B.At the beach, many enjoy relaxing in the sun.
C.While driving through busy traffic, it is necessary to maintain focus.
D.Reading a novel can be a peaceful activity.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ