vigilance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'vigil' (cảnh giác) + hậu tố '-ance' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'vigilantia' → tiếng Pháp cổ 'vigilance' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người canh gác đêm luôn cảnh giác trong bóng tối, tìm kiếm dấu hiệu của rắc rối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự cảnh giác là trạng thái cảnh giác với nguy hiểm hoặc khó khăn và giữ thận trọng để phản ứng kịp thời. Nó bao gồm sự cảnh giác thể chất khi có người canh gác, cũng như sự tỉnh táo về mặt tinh thần để phát hiện dấu hiệu bất thường và đánh giá rủi ro. Trong công việc, sự cảnh giác giúp nhận diện sai sót và hành động nhanh khi có dấu hiệu bất thường. Trong đời sống hàng ngày, nó đòi hỏi tuân thủ quy trình, kiểm tra chi tiết và báo cáo bất thường. Nuôi dưỡng sự cảnh giác đòi hỏi thói quen và luyện tập để duy trì sự tỉnh táo mà không trở nên quá căng thẳng.
Tiếng Việt nhấn mạnh sự chuẩn bị chủ động và đánh giá rủi ro trong ngữ cảnh cụ thể; lưu ý cách dùng các cụm từ đi kèm với 'vigilance' khi so sánh với tiếng Anh.
What is the definition of vigilance?
Select the correct sentence using the word 'vigilance'.
Which word is most similar to vigilance?
What is the opposite of vigilance?
Can you think of a situation where someone needs to be careful and observant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật