LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vigor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vigor Ý nghĩa của Từ

  • sức mạnh thể chất và sức khỏe tốt
  • năng lượng và nhiệt huyết
  • cường độ hoặc sức mạnh
Illustration for this word

vigor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vigor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪg.ə/
Mỹ /ˈvɪɡ.ər/
Tiết
vigor

vigor Từ nguyên của Từ

vigor = vigor (gốc) → Latin: 'vigor' có nghĩa là 'sự sinh động'. Hãy tưởng tượng một cái cây mạnh mẽ với những rễ sâu bắt đầu đứng vững trong cơn bão, thể hiện sức mạnh và sự sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

vigor nói đến sức mạnh thể chất và sức khỏe tốt, nhưng nó còn bao hàm năng lượng và sự nhiệt huyết, cũng như cường độ hoặc sức mạnh của một nỗ lực. Nó miêu tả một sức sống mạnh mẽ thể hiện ở tư thế, sự chịu đựng và khả năng phục hồi. Trong ngôn ngữ hàng ngày, vigor có thể mô tả một người phục hồi nhanh khỏi bệnh, một dự án tiến triển với nhịp điệu đáng kể, hoặc mức độ mạnh mẽ của một cuộc tranh luận hoặc một màn trình diễn thể thao. Từ này mang sắc thái tích cực và chủ động: vigor được nuôi dưỡng bằng nghỉ ngơi, dinh dưỡng, tập luyện và sự tập trung. Vigor nhấn mạnh phẩm chất động lực và sự bền bỉ, chứ không chỉ sức mạnh tức thì.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng vigor để mô tả năng lượng tích cực, khả năng phục hồi và sự bền bỉ liên tục. Không nên coi nó như một đột biến sức mạnh ngắn ngủi. Kết hợp với tính từ như mạnh mẽ, dồi dào hoặc lan tỏa để làm sắc thái ý nghĩa. Chú ý ngữ cảnh: thể thao, công việc, sức khỏe hoặc tranh luận. Các dạng liên quan: vigorous (tính từ) và vigour (chinh ta Anh) không dùng ở đây.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vigor được hiểu là sức mạnh cơ bắp.
  • nhận thức sai vigor là tương đồng với năng lượng hàng ngày.
  • nghĩ vigor luôn tích cực và mạnh mẽ mà không quan tâm sức khỏe.
  • nhầm lẫn vigor với vigorous hoặc vigour theo chính tả Anh-Anh.
  • vigor được dùng sai như động từ hoặc trong ngữ cảnh không thích hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường hiểu vigor như sức sống và sức khỏe; người học hay bỏ qua yếu tố bền bỉ và ý chí lâu dài, chỉ tập trung vào sức mạnh ngắn hạn.

Mẹo Học

  • Gắn vigor với tính từ như mạnh mẽ, bền bỉ hoặc lâu dài.
  • So sánh vigor với vigorous và vigour để tránh nhầm lẫn chính tả.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh sức khỏe, thể thao và công việc.
  • Ghi chú các collocations phổ biến như sự sống động của động lực.
  • Sử dụng câu chủ động để diễn đạt động lực.
  • Chú ý khác biệt giữa vigor và energy/strength trong ngữ cảnh tiếng Anh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vigor'?

A.Happiness
B.Silence
C.Strength
D.New
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'vigor' used correctly?

A.She whispered with vigor, trying not to wake the baby.
B.The rain came down steadily, causing a sense of vigor in the air.
C.He felt a surge of vigor after eating the healthy meal.
D.The book was so old that it lacked any vigor in its pages.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'vigor'?

A.Activity
B.Weakness
C.Softness
D.Tiredness
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'vigor'?

A.Lethargy
B.Energy
C.Vitality
D.Vivacity
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you need vigor?

A.Lying in bed all day
B.Working on a challenging project
C.Avoiding any physical activity
D.Ignoring the needs of others

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ