LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

violin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

violin Ý nghĩa của Từ

  • một nhạc cụ dây gỗ có bốn dây được chơi bằng cần
  • một thành viên của họ violin, được dùng trong dàn nhạc giao hưởng
  • biểu tượng của nhạc cổ điển hoặc văn hóa tinh tế
Illustration for this word

violin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

violin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌvaɪəˈlɪn/
Mỹ /ˌvaɪəˈlɪn/
Tiết
violin

violin Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: viola thêm hậu tố -in để chỉ một nhạc cụ nhỏ hơn; Nguồn gốc lịch sử: từ violino tiếng Ý (phóng đại của viola) qua tiếng Pháp cổ viole, cuối cùng trở thành violin trong tiếng Anh; Hình ảnh ký ức: hãy hình dung một thợ thủ công đang làm một cây violin nhỏ trên quảng trường Ý dưới nắng, cây vĩ quét qua các dây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Violin là một nhạc cụ dây kéo bằng cung, thường có bốn dây và thân gỗ cong. Đây là thành viên trung tâm của gia đình violins, được dùng trong giao hưởng, nhạc thính phòng và biểu diễn độc diễn. Từ 'violin' bắt nguồn từ tiếng Ý violino, dạng diminutive của viola, cho thấy nguồn gốc là một phiên bản nhỏ hơn của viola. Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ violin cho nhạc cổ điển; 'fiddle' thường được dùng cho nhạc dân gian. Khi học, chú ý phát âm và khác biệt ngữ cảnh trang trọng so với phi trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • phát âm rõ ràng; phân biệt violin với fiddle; đánh chữ đúng; dùng trong ngữ cảnh trang trọng; học từ vựng liên kết; nghe nhạc cổ điển

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fiddle không phải là từ đồng nghĩa với violin; tùy ngữ cảnh
  • Violin không chỉ cho nhạc cổ điển; còn dùng trong nhạc phim
  • Bốn dây thường được điều chỉnh G-D-A-E, nhưng không phải lúc nào cũng vậy
  • Có thể chơi pizzicato ngoài archetto
  • Violin và viola không phải cùng instrument; kích thước và âm vực khác nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ violin chỉ là nhạc cổ điển; fiddle thường dành cho nhạc dân gian; giải thích bối cảnh giúp tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Nghe các bản nhạc violin cổ điển để nhận biết âm sắc
  • Luyện các mẫu arpeggio từ bốn nốt
  • Học các cụm từ hay dùng: violin solo, concerto cho violin
  • Phát âm violin nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai
  • Phân biệt ngữ cảnh trang trọng vs dân gian
  • Dùng mẹo ghi nhớ để ghi đúng chính tả

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'violin'?

A.A sport equipment
B.A type of tree
C.A cooking utensil
D.A stringed instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'violin' correctly?

A.She plays the piano beautifully.
B.The cat chased the violin.
C.He is a professional violin master.
D.I love to eat violin for breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'violin'?

A.Chair
B.Carrot
C.Book
D.Guitar
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'violin'?

A.Rain
B.Trumpet
C.Sun
D.Dog
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'violin'?

A.Hospital
B.Supermarket
C.Concert hall
D.Beach

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ