violin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: viola thêm hậu tố -in để chỉ một nhạc cụ nhỏ hơn; Nguồn gốc lịch sử: từ violino tiếng Ý (phóng đại của viola) qua tiếng Pháp cổ viole, cuối cùng trở thành violin trong tiếng Anh; Hình ảnh ký ức: hãy hình dung một thợ thủ công đang làm một cây violin nhỏ trên quảng trường Ý dưới nắng, cây vĩ quét qua các dây.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQViolin là một nhạc cụ dây kéo bằng cung, thường có bốn dây và thân gỗ cong. Đây là thành viên trung tâm của gia đình violins, được dùng trong giao hưởng, nhạc thính phòng và biểu diễn độc diễn. Từ 'violin' bắt nguồn từ tiếng Ý violino, dạng diminutive của viola, cho thấy nguồn gốc là một phiên bản nhỏ hơn của viola. Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ violin cho nhạc cổ điển; 'fiddle' thường được dùng cho nhạc dân gian. Khi học, chú ý phát âm và khác biệt ngữ cảnh trang trọng so với phi trang trọng.
Người Việt thường nghĩ violin chỉ là nhạc cổ điển; fiddle thường dành cho nhạc dân gian; giải thích bối cảnh giúp tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'violin'?
Which sentence uses the word 'violin' correctly?
Which word is a synonym of 'violin'?
Which word is an antonym of 'violin'?
In what real-life context would you find a 'violin'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật