LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

viruses - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

viruses Ý nghĩa của Từ

  • một tác nhân gây nhiễm nhỏ chỉ tự nhân bản trong các tế bào sống của một cơ thể
  • thứ gì đó làm hỏng hoặc phá hủy hệ thống
  • một chương trình máy tính tự sao chép và lan truyền sang máy tính khác
Illustration for this word

viruses Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

viruses Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvaɪərəs/
Mỹ /ˈvaɪrəs/
Tiết
virus

viruses Từ nguyên của Từ

Gốc: virus = chất độc; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mũi tên độc nhỏ lén lút vào một tế bào và kiểm soát chức năng của nó, lan rộng ra hơn nữa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt một mô hình nhỏ lên và xoay nó trong lòng bàn tay, cảm thấy trọng lượng di chuyển khi tôi quay. Một bản sao thứ hai trượt ra và bắt đầu lấp đầy bàn, như thể nó học được cách sao chép. Tôi ấn một nút, thấy ánh sáng đổi và các hình dạng lan rộng thêm chút; tôi điều chỉnh chỗ nắm để giữ được sự kiểm soát. Trong nhịp xoay và lan rộng ấy, tôi cảm nhận ý nghĩ về một virus — thứ có thể di chuyển qua cơ thể hoặc qua máy móc, làm thay đổi những gì nó chạm vào.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Virus là một tác nhân gây nhiễm trùng rất nhỏ chỉ sao chép được bên trong tế bào sống của cơ thể. Nó cũng được dùng để chỉ điều gì đó làm hỏng hoặc làm hỏng hệ thống, hay một chương trình máy tính tự sao chép và lây lan. Trong tiếng Việt, từ virus cũng thường được dùng ở nghĩa bóng để nói về thứ gì đó gây hại cho hệ thống dữ liệu hoặc mạng. Cần phân biệt virus sinh học và virus máy tính và học các collocations như nhiễm virus, thuốc kháng virus, hoặc phần mềm diệt virus.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ hai nghĩa: sinh học và máy tính
  • - Lưu ý collocations như nhiễm virus, thuốc kháng virus, hay phần mềm diệt virus
  • - Đừng nhầm virus với vi khuẩn
  • - Thuốc kháng sinh không có hiệu lực với virus
  • - Sử dụng danh từ số nhiều khi có nhiều virus

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Virus sống như vi khuẩn
  • Kháng sinh chữa các nhiễm virus
  • Tất cả virus đều gây bệnh
  • Vaccine gây nhiễm trùng
  • Virus vĩnh viễn ở trong cơ thể

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa hai nghĩa sinh học và máy tính; luyện các cụm từ như nhiễm virus và virus máy tính.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa trước và ghi chú ví dụ
  • Luyện các collocations phổ biến ( nhiễm virus, thuốc kháng virus, phần mềm diệt virus )
  • Phân biệt nghĩa sinh học và máy tính
  • Đọc các bài báo thực tế để thấy cách dùng
  • Nhớ rằng kháng sinh không chữa nhiễm virus
  • Tìm hiểu về an toàn máy tính để củng cố nghĩa máy tính

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Pharmacy: cough and honey

At the Pharmacy

2025.10.28 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit for a Nose Problem

Health Clinic Visit

2025.10.24 · 0:24 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ