visionary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Visionary: visio (La tinh) = tầm nhìn + -ary (hậu tố chỉ 'liên quan đến'); từ La tinh sang tiếng Pháp rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà hiền triết nhìn ra chân trời, hình dung ra một tương lai có thể truyền cảm hứng cho người khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVisionary là một từ có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Là tính từ, nó mô tả người có ý tưởng rõ ràng và tham vọng về những gì sẽ xảy ra trong tương lai và khả năng lập kế hoạch để đạt được mục tiêu đó. Là danh từ, một visionary là người tưởng tượng cơ hội mới và truyền cảm hứng cho người khác bằng tư duy đổi mới, thường thách thức hiện trạng. Trong kinh doanh, chính trị và văn hóa, các nhà lãnh đạo có tầm nhìn được ca ngợi vì cam kết dài hạn, ngay cả khi con đường không rõ ràng. Người học cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
Người học tiếng Việt thường nghe từ visionary là khen ngợi, nhưng nếu thiếu kế hoạch cụ thể có thể nghe mơ hồ.
What is the meaning of the word 'visionary'?
In which sentence is 'visionary' used correctly?
What is a synonym for 'visionary'?
What is an antonym for 'visionary'?
How can being visionary benefit a business?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật