LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

visionary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

visionary Ý nghĩa của Từ

  • có những ý tưởng rõ ràng về những gì nên xảy ra trong tương lai
  • một người có những ý tưởng sáng tạo và đổi mới
  • người thấy những hình ảnh hoặc giấc mơ được coi là tiên tri
Illustration for this word

visionary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

visionary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪʒənəri/
Mỹ /ˈvɪʒənɛri/
Tiết
visionary

visionary Từ nguyên của Từ

Visionary: visio (La tinh) = tầm nhìn + -ary (hậu tố chỉ 'liên quan đến'); từ La tinh sang tiếng Pháp rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà hiền triết nhìn ra chân trời, hình dung ra một tương lai có thể truyền cảm hứng cho người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Visionary là một từ có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Là tính từ, nó mô tả người có ý tưởng rõ ràng và tham vọng về những gì sẽ xảy ra trong tương lai và khả năng lập kế hoạch để đạt được mục tiêu đó. Là danh từ, một visionary là người tưởng tượng cơ hội mới và truyền cảm hứng cho người khác bằng tư duy đổi mới, thường thách thức hiện trạng. Trong kinh doanh, chính trị và văn hóa, các nhà lãnh đạo có tầm nhìn được ca ngợi vì cam kết dài hạn, ngay cả khi con đường không rõ ràng. Người học cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng visionary có thể mô tả cả người và ý tưởng. Dùng như tính từ đứng trước danh từ, ví dụ một người lãnh đạo có tầm nhìn. Tránh dùng quá nhiều trong nói thông thường vì có thể nghe quá hoa mỹ. Ghép với mục tiêu cụ thể để chứng tỏ tính thực tế. Đừng nhầm lẫn giữa vision và visionary.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là ước mộng lớn; nó còn bao hàm kế hoạch thực tế.
  • Mọi ý tưởng đổi mới không phải là visionary; phải có tầm nhìn tương lai.
  • Visionary có thể là người hay một cách tư duy.
  • Không phải là dreamer chỉ mơ mà không hành động.
  • Ngữ cảnh ảnh hưởng đến cách người học hiểu đúng từ này.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghe từ visionary là khen ngợi, nhưng nếu thiếu kế hoạch cụ thể có thể nghe mơ hồ.

Mẹo Học

  • Học hai chức năng: tính từ và danh từ, và các collocazioni phổ biến.
  • So sánh vision và visionary để tránh nhầm lẫn.
  • Trong văn bản formal, kết hợp với kế hoạch cụ thể.
  • Đưa ví dụ thực tế để củng cố khái niệm.
  • Luyện tập với câu ngắn gọn và rõ ràng.
  • Dùng sơ đồ thời gian để minh họa tầm nhìn dài hạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'visionary'?

A.Speedy
B.Happy
C.Imaginative
D.Hungry
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'visionary' used correctly?

A.She had a visionary dinner last night.
B.Let's go for a visionary walk in the park.
C.He was feeling visionary after a long day.
D.The visionary artist painted beautiful landscapes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'visionary'?

A.Practical
B.Realistic
C.Innovative
D.Traditional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'visionary'?

A.Imaginative
B.Futuristic
C.Innovative
D.Traditional
Bước 5: Thành thạo

How can being visionary benefit a business?

A.By avoiding changes and risks
B.By following old methods strictly
C.By bringing fresh ideas and innovation
D.By ignoring market trends

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ