visitor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: visit + hậu tố -or. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh visitare → Pháp cổ visiter/ visiteur → tiếng Anh visitor. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một người đến thăm gõ cửa và vào nhà; ý niệm ấy cũng mở rộng tới khách truy cập trang web.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào tiền sảnh, cảm nhận không khí như thay đổi khi có một khuôn mặt mới hiện ra. Một người di chuyển từ hành lang về phía quầy lễ tân, tôi điều chỉnh nhịp thở để chào hỏi từ từ. Chúng tôi gật đầu và nói vài lời, và khoảnh khắc ấy khiến tôi hiểu cảm giác khi ai đó đến chơi. Tôi giữ ánh nhìn thêm một nhịp, đặt tay lên quầy và để cảnh tượng ấy hòa vào thói quen hàng ngày.
visitor là danh từ tiếng Anh chỉ một người đến thăm một nơi mà không ở lại lâu, thường là khách. Cũng dùng để chỉ người ghé thăm một trang web hoặc dịch vụ trực tuyến, tức là khách truy cập web. Xem rộng hơn, visitor có thể là người đến để quan sát hoặc tham gia tạm thời, như giáo sư thăm hoặc nghệ sĩ thăm. Các cụm từ phổ biến: visiting hours, visitor center, badge người thăm. Cách phát âm /ˈvɪzɪtɚ/, nhấn ở âm tiết đầu. Các dạng liên quan: visit (động từ/ danh từ) và visitor (người).
Với người Việt, cần nhấn mạnh hai nghĩa của visitor (đến thăm và truy cập web) để không lẫn lộn.
What is the meaning of the word 'visitor'?
Which of the following sentences uses 'visitor' correctly?
Which word is most similar to 'visitor'?
What is the opposite of 'visitor'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a 'visitor'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật