LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

visitor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

visitor Ý nghĩa của Từ

  • người đến thăm; khách tham quan.
  • khách truy cập trang web.
  • khách mời tạm thời.
Illustration for this word

visitor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

visitor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪzɪtə/
Mỹ /ˈvɪzɪtər/
Tiết
visitor

visitor Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: visit + hậu tố -or. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh visitare → Pháp cổ visiter/ visiteur → tiếng Anh visitor. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một người đến thăm gõ cửa và vào nhà; ý niệm ấy cũng mở rộng tới khách truy cập trang web.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào tiền sảnh, cảm nhận không khí như thay đổi khi có một khuôn mặt mới hiện ra. Một người di chuyển từ hành lang về phía quầy lễ tân, tôi điều chỉnh nhịp thở để chào hỏi từ từ. Chúng tôi gật đầu và nói vài lời, và khoảnh khắc ấy khiến tôi hiểu cảm giác khi ai đó đến chơi. Tôi giữ ánh nhìn thêm một nhịp, đặt tay lên quầy và để cảnh tượng ấy hòa vào thói quen hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

visitor là danh từ tiếng Anh chỉ một người đến thăm một nơi mà không ở lại lâu, thường là khách. Cũng dùng để chỉ người ghé thăm một trang web hoặc dịch vụ trực tuyến, tức là khách truy cập web. Xem rộng hơn, visitor có thể là người đến để quan sát hoặc tham gia tạm thời, như giáo sư thăm hoặc nghệ sĩ thăm. Các cụm từ phổ biến: visiting hours, visitor center, badge người thăm. Cách phát âm /ˈvɪzɪtɚ/, nhấn ở âm tiết đầu. Các dạng liên quan: visit (động từ/ danh từ) và visitor (người).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ hai nghĩa: người đến thăm ở nơi thực tế và người truy cập trang web.
  • - Dùng visitor cho nơi chốn, guest cho khách mời hoặc người ở lại lâu.
  • - Các cụm từ thông dụng: visiting hours, visitor center, badge người thăm.
  • - Phát âm nhấn ở âm tiết đầu.
  • - Phân biệt với guest và resident.
  • - Luyện tập với bối cảnh bảo tàng, sân bay và trang web.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • visitor chỉ người đến thăm địa điểm; không đúng cho web.
  • không phân biệt guest và visitor trong mọi ngữ cảnh.
  • visiting hours không phải là số lượng khách.
  • visit (động từ/ danh từ) lẫn visitor (người) dễ bị nhầm.
  • phát âm sai trọng âm ở âm tiết đầu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, cần nhấn mạnh hai nghĩa của visitor (đến thăm và truy cập web) để không lẫn lộn.

Mẹo Học

  • 1) Học hai nghĩa: người đến thăm tại chỗ và người thăm web.
  • 2) Luyện các cụm từ phổ biến: visiting hours, visitor center, badge người thăm.
  • 3) Nghe và nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • 4) Phân biệt visitor với guest, resident.
  • 5) Tạo từ liên quan: visit (động từ/noun), visiting (gerund).
  • 6) Thực hành với ngữ cảnh bảo tàng và trang web.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'visitor'?

A.Person who resides in a place permanently
B.Person who dislikes socializing
C.Person who enters a place temporarily
D.Person who enjoys traveling
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'visitor' correctly?

A.The visitor stayed in the hotel for a month.
B.I am a visitor to my own house.
C.The visitor worked at the company for years.
D.The visitor refused to leave the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'visitor'?

A.Tourist
B.Resident
C.Homeowner
D.Citizen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'visitor'?

A.Local
B.Stranger
C.Native
D.Traveler
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a 'visitor'?

A.A driver stuck in traffic
B.An employee working overtime
C.A student attending a new school
D.A chef cooking a meal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide and Visitor Discuss a Controversial Exhibition

Art & Museums

2026.01.16 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Interview for Events Coordinator Role

Job Interview

2025.11.25 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Neighbour Reports Collapse Outside Community Centre

Emergency Services

2025.10.15 · 1:07 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ