LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vista - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vista Ý nghĩa của Từ

  • một cảnh đẹp, đặc biệt là nhìn qua một lỗ hổng dài hẹp
  • một quan điểm hoặc góc nhìn tâm lý
  • một cái nhìn hoặc khung cảnh từ một nơi cụ thể
Illustration for this word

vista Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vista Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //ˈvɪstə/
Mỹ //ˈvɪstə/
Tiết
vista

vista Từ nguyên của Từ

vista: vis- (nhìn) + -ta (liên quan). Nguồn gốc: Latin 'videre' → Ý 'vista' → Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên một ngọn núi, nhìn ra thung lũng đẹp trước mắt bạn, vì ý nghĩa này bao gồm một quan điểm thu được thông qua thị giác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vista là danh từ với các nghĩa liên quan. Trong tiếng Anh, vista thường chỉ một phong cảnh đẹp, thường nhìn qua một khe hẹp hoặc từ một điểm cao cho phép nhìn toàn cảnh. Nó cũng có nghĩa là một tầm nhìn tinh thần hoặc quan điểm, tức là cách nhìn nhận một tình huống nhấn mạnh một số đặc điểm hoặc khả năng. Ngoài ra, vista mô tả cảnh quan hoặc foreground nhìn từ một địa điểm cụ thể, đặc biệt khi cảnh quan mở ra ở phía chân trời. Từ này mang hơi thở rộng lớn, đầy drama và lời mời khám phá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng vista để mô tả cảnh đẹp mang tính ngạc nhiên hoặc quan điểm ẩn dụ
  • Ưu tiên bối cảnh ngoài trời hoặc ở địa điểm cao, không phải cảnh trong nhà bình thường
  • Thể hiện sự rộng lớn hoặc mở ra, như «cửa sổ cho các khả năng»
  • Tránh nhầm lẫn với từ view trong giao tiếp hàng ngày
  • Có thể mô tả cả quan điểm tinh thần lẫn cảnh vật thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng chỉ có cảnh ngoài trời
  • Bỏ qua nghĩa ẩn dụ hoặc tâm lý
  • Cho rằng có thể thay thế bằng 'view' ở mọi ngữ cảnh
  • Nghĩ nó rất cổ điển/ trang trọng
  • Tin rằng nó không diễn đạt triển vọng tương lai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ vista như cảnh đẹp hoành tráng; dễ bỏ qua nghĩa ẩn dụ hoặc quan điểm tâm lý, dẫn đến dùng hạn chế.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một cảnh rộng và trữ tình để nắm nghĩa
  • Lưu ý nghĩa ẩn dụ như “một vista của nhiều khả năng”
  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng (du lịch, kiến trúc)
  • So sánh với 'view' và 'perspective' để thấy sắc thái
  • Dùng để gợi cảm giác rộng mở, phiêu lưu
  • Dạng số nhiều vistas ít dùng trong đời sống hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vista'?

A.An easy task
B.A quick decision
C.A distant view
D.A loud noise
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'vista' correctly?

A.She made a vista on what movie to watch tonight.
B.He completed the task vista.
C.The vista of the dog was loud and annoying.
D.From the hilltop, there was a beautiful vista of the city below.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'vista'?

A.Obstacle
B.Bridge
C.Panorama
D.Noise
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'vista'?

A.View
B.Vantage
C.Wall
D.Visible
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a vista?

A.In a crowded subway station
B.Inside a movie theater
C.At the top of a mountain
D.In a grocery store

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ