vista - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
vista: vis- (nhìn) + -ta (liên quan). Nguồn gốc: Latin 'videre' → Ý 'vista' → Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên một ngọn núi, nhìn ra thung lũng đẹp trước mắt bạn, vì ý nghĩa này bao gồm một quan điểm thu được thông qua thị giác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVista là danh từ với các nghĩa liên quan. Trong tiếng Anh, vista thường chỉ một phong cảnh đẹp, thường nhìn qua một khe hẹp hoặc từ một điểm cao cho phép nhìn toàn cảnh. Nó cũng có nghĩa là một tầm nhìn tinh thần hoặc quan điểm, tức là cách nhìn nhận một tình huống nhấn mạnh một số đặc điểm hoặc khả năng. Ngoài ra, vista mô tả cảnh quan hoặc foreground nhìn từ một địa điểm cụ thể, đặc biệt khi cảnh quan mở ra ở phía chân trời. Từ này mang hơi thở rộng lớn, đầy drama và lời mời khám phá.
Người Việt thường nghĩ vista như cảnh đẹp hoành tráng; dễ bỏ qua nghĩa ẩn dụ hoặc quan điểm tâm lý, dẫn đến dùng hạn chế.
What is the meaning of the word 'vista'?
Which of the following sentences uses 'vista' correctly?
Which word is a synonym of 'vista'?
Which word is an antonym of 'vista'?
In what real-life context would you most likely encounter a vista?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật