LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

voluptuous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

voluptuous Ý nghĩa của Từ

  • đặc trưng bởi sự xa hoa hoặc khoái cảm giác quan
  • hình dáng đầy đặn và cong
  • hấp dẫn một cách thú vị cho các giác quan
Illustration for this word

voluptuous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

voluptuous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vəˈlʌp.tju.əs/
Mỹ /vəˈlʌp.tʃu.əs/
Tiết
voluptuous

voluptuous Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'volup' (từ tiếng Latinh 'voluptas' có nghĩa là thú vui) + 'uous' (hậu tố hình thành tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Từ 'voluptuosus' trong tiếng Latinh, đi qua tiếng Pháp cổ 'voluptueux' rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc sang trọng, nơi mỗi món ăn là một niềm vui cho các giác quan, bao bọc bạn trong sự ấm áp và phong phú, gợi lên một niềm vui như cái ôm từ giác quan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Voluptuous là tính từ miêu tả sự sang trọng, gợi cảm và kích thích các giác quan. Có thể dùng cho cảnh vật giàu chất liệu sang trọng, đường cong đầy đặn hoặc cảm giác mê hoặc. Có thể ám chỉ tính cách ấm áp, hào phóng và hiện diện mạnh mẽ của một người. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng dùng để nói về đường cong cơ thể, nhất là trong ngữ cảnh thời trang hoặc nghệ thuật, nhưng phải chú ý đến mức độ và ngữ cảnh để tránh ngữ nghĩa quá gợi dục. Từ này gợi lên sự phong phú và sự mê hoặc của giác quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu; tránh ngữ cảnh thô tục
  • Kết hợp với cảm giác, mùi vị hoặc không gian, chứ không phải mô tả người
  • So sánh với sang trọng, xa hoa để làm rõ sắc thái
  • Dùng trong văn học, thời trang hoặc nghệ thuật để tạo mood
  • Tránh đề cập đến cơ thể một cách thô bạo
  • Có thể mô tả sự phong phú cảm giác không phải con người

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả hình thể
  • Lúc nào cũng mang nghĩa tình dục hoặc thô tục
  • Là từ đồng nghĩa với sang trọng mà không có sắc thái
  • Có thể dùng cho bất kỳ ai ở bất kỳ ngữ cảnh nào
  • Không thể mô tả đồ vật phi nhân vật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, voluptuous gợi ý sự sang trọng và gợi dục ở mức vừa phải; cần chú ý ngữ cảnh để không bị hiểu sai.

Mẹo Học

  • So sánh với từ đồng nghĩa như sang trọng để nắm sắc thái
  • Bắt đầu mô tả đồ vật không phải người (vật liệu, bầu không khí)
  • Chú ý tới ngữ cảnh (mỹ thuật, thời trang, ẩm thực)
  • Tránh mô tả người trong bối cảnh chuyên môn
  • Nghe và đọc mẫu từ báo/blog thời trang để học cách dùng
  • Viết câu ngắn để cố định nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'voluptuous' mean?

A.Thin and delicate
B.Uninterested and bored
C.Full of delight and sensual pleasure
D.Focused and serious
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'voluptuous' correctly?

A.He admired the voluptuous curves of the sculpture.
B.The athlete was praised for her voluptuous speed during the race.
C.The lecture was quite voluptuous and informative.
D.She wore a voluptuous expression while discussing her homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'voluptuous'?

A.Dull
B.Boring
C.Luscious
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'voluptuous'?

A.Bland
B.Scrawny
C.Joyful
D.Full
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word applies?

A.A dish that looks unattractive.
B.A piece of art that has generous and flowing shapes.
C.A landscape that is breathtaking and filled with vibrant colors.
D.A book that has dry, technical language.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ