LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

figure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

figure Ý nghĩa của Từ

  • một đại diện số
  • hình dạng hoặc hình thức
  • mô tả hoặc thể hiện
Illustration for this word

figure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

figure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪɡə/
Mỹ /ˈfɪɡjər/
Tiết
figure

figure Từ nguyên của Từ

figure = fig + ure; Nguồn gốc: latinh 'figurare' (tạo hình) → pháp cổ 'figure' → anh. Hình ảnh dễ nhớ: Hãy tưởng tượng việc điêu khắc một hình từ đất sét, định hình nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đứng trước bàn làm việc, tôi đẩy và kéo các thanh trượt để căn chỉnh các số cho tới khi một hình thể dần hiện ra. Tôi điều chỉnh tỷ lệ, đặt từng điểm và thấy hình dạng thay đổi theo từng động tác. Cảm giác tập trung và nỗ lực nhỏ được giữ; ngón tay giữ chặt. Trong báo cáo hay thuyết trình, tôi để hình thể kể câu chuyện, biến dữ liệu thành một hình ảnh dễ hiểu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Figure có nhiều nghĩa liên quan trong tiếng Anh. Danh từ có thể chỉ một con số được dùng để biểu diễn dữ liệu, một hình dạng hoặc hình thể, hoặc một người, đặc biệt là một nhân vật nổi tiếng. Động từ figure có nghĩa là suy nghĩ, tính toán hoặc giả định; trong cụm từ figure out có nghĩa là hiểu được hoặc giải quyết. Hình ảnh gợi nhớ: hãy tưởng tượng điêu khắc một figure bằng đất sét, tạo hình cho nó trông thật. Người học thường nhầm lẫn giữa figure về số liệu và số đếm, hoặc nhầm giữa figure với figurine hoặc figurehead.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Figure có thể là danh từ và động từ; ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh.
  • - Với số liệu, dùng 'the figure' hoặc 'the figures'.
  • - Đối với hình dạng, 'figure' ám chỉ hình dạng/glyph không phải người.
  • - Dùng 'figure out' để hiểu hoặc giải quyết.
  • - Chú ý sự khác biệt giữa figurine và figurehead.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Figure không phải lúc nào cũng có nghĩa là một người; trong dữ liệu hoặc hình học nó có thể là một số hoặc một hình dạng.
  • Động từ figure không có nghĩa là 'xuất hiện' ở hầu hết ngữ cảnh; dùng nghĩ/ tính toán cho ý đó.
  • Figure và figurine/figurehead có nghĩa khác nhau; phân biệt rõ.
  • Thường 'figures' trong dữ liệu ám chỉ các số; chú ý số ít/số nhiều.
  • Để mô tả dữ liệu, nên dùng giá trị hoặc số.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, figure có thể chỉ người, số hoặc hình dạng; ngữ cảnh quyết định nghĩa, dễ nhầm lẫn cho người học.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: số, hình dạng và người.
  • Hãy hình dung một bức tượng để liên kết hình dạng với người được miêu tả.
  • Luyện tập với biểu đồ để củng cố nghĩa số của figure.
  • Dùng 'figure out' để hiểu; dùng 'calculate' cho toán học.
  • Chú ý sự khác biệt giữa figurine và figurehead.
  • Tra từ điển khi còn thắc mắc về từ loại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'figure'?

B.Shape
C.Weather
D.Movement
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'figure' used correctly?

A.The final figure of the budget was over $5000.
B.She couldn't figure what he meant.
C.The children were watching a figure on TV.
D.He was asked to figure out the math problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'figure'?

A.Wild
B.Salty
C.Form
D.Active
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'figure'?

A.Hide
B.Guess
C.Neglect
D.Forget
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely hear the word 'figure'?

A.Discussing finances
B.Playing basketball
C.Doing a puzzle
D.Cooking a recipe

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ