LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vow Ý nghĩa của Từ

  • một lời hứa trang trọng hoặc cam kết
  • đưa ra một lời hứa nghiêm túc
  • dành bản thân cho một nguyên tắc hoặc hành động
Illustration for this word

vow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vaʊ/
Mỹ /vaʊ/
Tiết
vow

vow Từ nguyên của Từ

vow = vow (gốc); từ tiếng Latin 'votum' (một lời hứa) → tiếng Pháp cổ 'voe' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng có một người đứng trong nhà thờ, hai tay chắp lại, hứa một điều gì đó thiêng liêng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít thở sâu, chỉnh lại tư thế và đưa ngón tay trượt dọc mép một tờ giấy trên bàn move. Nhìn về phía trước, trong tôi hiện lên một lời hứa im lặng (vow). Lời hứa ấy là một sự thay đổi change nhỏ, nhắc tôi điều chỉnh hành động để đi theo hướng đã chọn. Khi bắt đầu hành động, lời hứa ấy như một sợi dây kéo các lựa chọn và hành động của tôi lại với nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vow là một từ tiếng Anh có nghĩa là lời hứa trang trọng, ràng buộc hoặc cam kết thiêng liêng. Danh từ chỉ một lời thề có tính ràng buộc, thường được tuyên thệ trước người làm chứng hoặc trong bối cảnh nghi lễ, như lời thề hôn nhân hoặc cam kết với một lý tưởng. Động từ vow có nghĩa hứa hẹn làm điều gì đó một cách chân thành. Nét nghĩa của từ này nhấn mạnh sự nghiêm túc và nghi lễ, không phải hứa hẹn hàng ngày. Người học nên phân biệt với 'promise' dùng cho giao tiếp hàng ngày; 'vow' thường trang trọng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng vow cho cam kết trang trọng và nghi lễ.
  • Các cụm phổ biến: vow to, vow of silence, keep a vow.
  • Với lời hứa hàng ngày, dùng promise.
  • Quá khứ: vowed.
  • Thường gặp trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.
  • Ngụ ý mạnh mẽ và nghi lễ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo.
  • Nó là một hợp đồng pháp lý.
  • Bao gồm cả lời hứa hàng ngày.
  • Có thể dùng vow trong giao tiếp thông thường.
  • Lời thề có thể bị phá vỡ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, vow mang tính trang trọng và nghi lễ hơn so với promise thông thường; học sinh nên phân biệt rõ ở ngữ cảnh nghi lễ hoặc tôn giáo.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: vow to, vow of silence, keep a vow.
  • So sánh độ mạnh với promise để dùng đúng ngữ cảnh.
  • Luyện tập trong văn bản trang trọng và bài thuyết trình.
  • Học quá khứ: vowed.
  • Nhận biết bối cảnh văn hóa (nhật ký, lễ kết hôn).
  • Nghe vow trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vow'?

A.Promise
B.Jump
C.Carrot
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'vow' used correctly?

A.I can't wait to vow my new shoes.
B.She vowed to always tell the truth.
C.Let's go vow in the park.
D.He sings a vow every morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'vow'?

A.Run
B.Laugh
C.Cry
D.Oath
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'vow'?

A.Smile
B.Sleep
C.Break
D.Study
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone make a vow?

A.Going for a walk
B.Eating breakfast
C.Taking a marriage vow
D.Watching TV

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Gown and the Life It Knew

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 2:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ