LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wade Ý nghĩa của Từ

  • đi bộ qua nước
  • di chuyển khó khăn
  • chìm đắm vào một nhiệm vụ
Illustration for this word

wade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /weɪd/
Mỹ /weɪd/
Tiết
wade

wade Từ nguyên của Từ

wade = wade (gốc). Tiếng Anh trung cổ (từ tiếng Anh cổ 'wadan') → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ai đó bước vào một con sông, cẩn thận nâng chân trên mặt nước để tránh trượt ngã.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wade là một động từ mô tả việc bước qua nước hoặc chất lỏng khác, đồng thời nhấc chân lên cẩn thận để tránh trượt. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ tiến bộ khó khăn trong một nhiệm vụ dài hoặc nặng nhọc, hoặc khi dốc sức làm một công việc. Hành động này gợi ý sự di chuyển chậm rãi có chủ ý hơn là nhanh chóng. Các cụm từ phổ biến là wade in (can thiệp) và wade through (vượt qua lần lượt).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Wade mô tả việc lội qua nước hoặc chất lỏng khác với sự cẩn thận để không trượt.
  • - Dùng carefully hoặc slowly để nhấn mạnh sự tiến bộ có chủ ý chậm.
  • - Trong nghĩa bóng, wade through ám chỉ tiến bộ dần dần qua một nhiệm vụ dài.
  • - Cụm từ phổ biến: wade in và wade through.
  • - Tránh lẫn lộn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng ở văn bản chuyên môn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wade không phải là bơi; nó mô tả việc đi bộ trong nước nông, không bơi.
  • Nó không được dùng để miêu tả công việc nhanh chóng hoàn thành; wade through diễn đạt tiến bộ dần dần trong một công việc dài.
  • wade in và wade through có ý nghĩa khác nhau; in nghĩa là can thiệp, through nghĩa là vượt qua từng phần.
  • Thông thường là hành động tích cực, không thụ động.
  • Hình ảnh lội nước có thể trộn lẫn với nghĩa bóng; xem ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, từ Wade gợi lên hình ảnh đi lại trong nước và nghĩa bóng là tiến bộ có ý thức nhưng chậm. Tránh nhầm lẫn giữa wade through và read through; phân biệt giữa wade in (can thiệp) và wade through (tiến bộ qua một phần công việc).

Mẹo Học

  • Hình dung độ sâu nước để chọn mức tiến bộ phù hợp.
  • Kết hợp với through, across hoặc in để phân biệt hướng và hành động.
  • Phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng; dùng through cho công việc dài, across cho việc vượt qua mặt phẳng.
  • Luyện các cụm từ thông dụng: carefully, slowly, knee-deep, through một báo cáo.
  • Dùng waded ở quá khứ để nói về kinh nghiệm trong quá khứ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wade'?

A.Walk with difficulty through water or mud
B.Fly in the sky
C.Drive a car at high speed
D.Climb a mountain
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'wade' used correctly?

A.They waded a delicious meal for dinner.
B.He waded the plane to the runway.
C.She waded through the assignment quickly.
D.The cat waded on the sofa.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'wade'?

A.Jump
B.Run
C.Fly
D.Swim
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'wade'?

A.Walk
B.Float
C.Climb
D.Run
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone 'wade'?

A.Driving on the highway
B.Crossing a river with a gentle current
C.Skiing down a slope
D.Playing basketball in a gym

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ