wade - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wade = wade (gốc). Tiếng Anh trung cổ (từ tiếng Anh cổ 'wadan') → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ai đó bước vào một con sông, cẩn thận nâng chân trên mặt nước để tránh trượt ngã.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWade là một động từ mô tả việc bước qua nước hoặc chất lỏng khác, đồng thời nhấc chân lên cẩn thận để tránh trượt. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ tiến bộ khó khăn trong một nhiệm vụ dài hoặc nặng nhọc, hoặc khi dốc sức làm một công việc. Hành động này gợi ý sự di chuyển chậm rãi có chủ ý hơn là nhanh chóng. Các cụm từ phổ biến là wade in (can thiệp) và wade through (vượt qua lần lượt).
Đối với người Việt học tiếng Anh, từ Wade gợi lên hình ảnh đi lại trong nước và nghĩa bóng là tiến bộ có ý thức nhưng chậm. Tránh nhầm lẫn giữa wade through và read through; phân biệt giữa wade in (can thiệp) và wade through (tiến bộ qua một phần công việc).
What is the meaning of the word 'wade'?
In which sentence is 'wade' used correctly?
Which word is a synonym for 'wade'?
What is the opposite meaning of 'wade'?
In what real-life situation would someone 'wade'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật