across - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Across: a- = trên, cross = bắc qua. Xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ ‘acros’, từ tiếng Pháp cổ ‘à travers’ từ tiếng Latinh ‘quasi trans’. Hãy tưởng tượng một cây cầu kết nối hai bên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đẩy cơ thể nhẹ và bước sang phía bên kia, across trên con đường. Mắt vẫn nhìn ahead, mình điều chỉnh (adjust) nhịp bước để giữ thăng bằng. Mỗi bước là một cố gáng nhỏ, di chuyển trọng tâm và thay đổi hướng đi tí. Khi bàn chân chạm vỉa hè bên kia, cảm giác across hiện lên và gắn vào ký ức vận động của mình.
Across là một từ đa dụng được dùng làm giới từ và trạng từ để mô tả sự vượt qua từ bên này sang bên kia hoặc mở rộng theo nhiều hướng. Là giới từ, ví dụ: một con đường đi across the valley. Là trạng từ, diễn tả động tác từ một phía sang phía kia, như gió thổi across. Các cụm cố định có như across from (ở đối diện) và across the board (trên toàn diện). Lưu ý rằng across không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với through hoặc over; nó nhấn mạnh sự vượt qua biên giới hoặc vùng mở rộng.
Trong tiếng Anh, across nhấn mạnh sự vượt qua biên giới hoặc mở rộng theo hướng và có cảm giác hướng về phía. Người học thường nhầm với through hoặc áp dụng vào ngữ cảnh thời gian. Luyện tập với các collocation cố định sẽ giúp tự nhiên hơn.
What does the word 'across' mean?
In which of the following sentences is 'across' used correctly?
Which word is most similar to 'across'?
What is the opposite of 'across'?
In what real-life context might you use the word 'across'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật