waiter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
waiter = wait (chờ đợi) + -er (người làm). Xuất xứ: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người phục vụ đứng chờ, tay cầm nhiều đĩa thức ăn, chờ đợi sự lựa chọn của khách hàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm di move chân theo nhịp đều và mang theo khay dọc theo hàng bàn. Tôi hạ một đĩa xuống, chỉnh lại khăn ăn cho ngay ngắn và điều chỉnh nhẹ trọng lượng để giữ thăng bằng. Khi khách gọi nước, tôi đẩy bình nước tới bàn, kéo một chiếc ghế gần hơn và giữ nụ cười trên môi. Càng điều chỉnh và phản hồi nhanh, vai trò này càng giống như đang chăm sóc người khác ngay lúc đó, chứ không chỉ mang đĩa đi.
The waiter recommended a local dish and explained today's specials after we sat down.
Người Việt sẽ hiểu waiter như danh từ nghề phục vụ, lưu ý phân biệt với động từ wait; dùng từ trung tính khi cần.
What is the meaning of the word 'waiter'?
Which sentence uses the word 'waiter' correctly?
Select the synonym for 'waiter':
What could be an opposite of 'waiter'?
In what real-life context would you encounter a waiter?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật