noisy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
noisy = noise + -y. Nguồn: latinh 'nausea' → tiếng Pháp cổ 'noise' → tiếng Anh giữa 'nois'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một khu chợ nhộn nhịp, với các thương nhân la hét và tiếng chuông vang vọng, bắt lấy bản chất sống động và ồn ào của 'noisy'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tôi hơi cúi về phía trước, tôi nhấn nút và âm thanh từ từ dâng lên bên tai. Tiếng ồn move quanh căn phòng, lan tỏa bằng những tiếng động hỗn độn. Tôi điều chỉnh cân bằng, adjust sao cho tai nghe nghe được nhịp điệu phù hợp. Khối ồn đó không còn làm phiền nữa, mà trở thành bối cảnh để tôi dùng trong câu nói.
Noisy có nghĩa là 'ồn ào, nhiều tiếng ồn'. Nó có thể mô tả một địa điểm, một tình huống hoặc người nói lớn và làm phiền. Ví dụ, phố ngoài trời rất ồn bởi giao thông và thi công. Noisy thường mang nghĩa tiêu cực, cho thấy khó chịu hoặc khó tập trung, nhưng trong ngữ cảnh thân mật cũng có thể diễn tả không khí náo nhiệt, sôi động. So với quiet, noisy nhấn mạnh sự ồn ào và phiền toái chứ không phải chỉ là tiếng ồn lớn. Lưu ý sự khác biệt giữa noisy và loud: loud tập trung vào cường độ âm thanh, còn noisy nhấn mạnh sự làm phiền của môi trường.
Người Việt thường hiểu noisy là tiếng ồn liên tục và gây khó chịu; dễ nhầm với 'loud' và có thể dùng sai so với 'noisier'.
In which sentence is 'noisy' used correctly?
What is a synonym for 'noisy'?
What is an opposite word of 'noisy'?
In what real-life situation would you describe something as 'noisy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật