LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

noisy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

noisy Ý nghĩa của Từ

  • đầy tiếng ồn; ồn ào
  • gây ra sự quấy rối hoặc phân tâm
  • thể hiện sự phấn khích hoặc nhiệt tình
Illustration for this word

noisy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

noisy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɔɪ.zi/
Mỹ /ˈnɔɪ.zi/
Tiết
noisy

noisy Từ nguyên của Từ

noisy = noise + -y. Nguồn: latinh 'nausea' → tiếng Pháp cổ 'noise' → tiếng Anh giữa 'nois'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một khu chợ nhộn nhịp, với các thương nhân la hét và tiếng chuông vang vọng, bắt lấy bản chất sống động và ồn ào của 'noisy'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tôi hơi cúi về phía trước, tôi nhấn nút và âm thanh từ từ dâng lên bên tai. Tiếng ồn move quanh căn phòng, lan tỏa bằng những tiếng động hỗn độn. Tôi điều chỉnh cân bằng, adjust sao cho tai nghe nghe được nhịp điệu phù hợp. Khối ồn đó không còn làm phiền nữa, mà trở thành bối cảnh để tôi dùng trong câu nói.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Noisy có nghĩa là 'ồn ào, nhiều tiếng ồn'. Nó có thể mô tả một địa điểm, một tình huống hoặc người nói lớn và làm phiền. Ví dụ, phố ngoài trời rất ồn bởi giao thông và thi công. Noisy thường mang nghĩa tiêu cực, cho thấy khó chịu hoặc khó tập trung, nhưng trong ngữ cảnh thân mật cũng có thể diễn tả không khí náo nhiệt, sôi động. So với quiet, noisy nhấn mạnh sự ồn ào và phiền toái chứ không phải chỉ là tiếng ồn lớn. Lưu ý sự khác biệt giữa noisy và loud: loud tập trung vào cường độ âm thanh, còn noisy nhấn mạnh sự làm phiền của môi trường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng noisy để mô tả một môi trường hoặc tình huống làm sao lạc ý bởi tiếng ồn. Không phải mọi âm thanh lớn đều là noisy; ghép với danh từ như environment, street, crowd. Trong văn bản trang trọng, tránh 'more noisy'; đúng là 'noisier'. Tông thường tiêu cực, nhưng trong ngôn ngữ nói có thể diễn tả sự nhộn nhịp. Khác với quiet. Có thể mô tả người hoặc địa điểm, không chỉ máy móc. Trạng từ: noisily.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Noisy không chỉ nói về nhạc to; nó còn dùng cho nơi chốn và đám đông.
  • Noisy và loud không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Trạng từ đúng là noisily, không phải noisely.
  • Viết formal không nên dùng 'more noisy'; dùng 'noisier'.
  • Noisy có thể miêu tả người hoặc địa điểm, không chỉ máy móc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu noisy là tiếng ồn liên tục và gây khó chịu; dễ nhầm với 'loud' và có thể dùng sai so với 'noisier'.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: môi trường ồn ào, phố ồn ào, đám đông ồn ào
  • So sánh với quiet để nhận biết sắc thái
  • So sánh 'noisier' chứ không dùng 'more noisy'
  • Luyện mô tả bối cảnh ồn ào tích cực và tiêu cực
  • Phân biệt tiếng ồn và sự làm phiền; dùng noisily cho động từ
  • Adverb: noisily

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'noisy'?

A.Loud
B.Able
C.Calm
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'noisy' used correctly?

A.He was happy to find a peaceful and quiet place.
B.The concert was noisy with people chatting and cheering.
C.She enjoyed the serene atmosphere of the library.
D.The birds chirped softly in the morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'noisy'?

A.Quiet
B.Silent
C.Mute
D.Lively
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'noisy'?

A.Tranquil
B.Peaceful
C.Hushed
D.Muted
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you describe something as 'noisy'?

A.An empty room with no sound
B.A silent library with people reading quietly
C.A peaceful park with birds chirping
D.A busy restaurant with lots of conversations

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Lab and Tea

Daily Greetings

2026.04.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Ride Conversation

Public Transport

2026.03.29 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One-Bedroom Rental

Housing Rental

2026.03.08 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ